• Look Forward To, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
trông ngóng, mong đơi ai, mong đợi là các bản dịch hàng đầu của "look forward to" thành Tiếng Việt.
look forward to verb ngữ pháp(transitive, idiomatic) To anticipate, expect, or wait for, especially with a feeling of approval or pleasure. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm look forward toTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
trông ngóng
verbDo I have an invitation to look forward to?
Ta có lời mời nào để trông ngóng không?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
mong đơi ai
ngoc huyen Phan -
mong đợi
As a boy I always looked forward to canning season.
Khi còn niên thiếu, tôi luôn luôn mong đợi mùa đóng hộp trái cây và rau quả.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " look forward to " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "look forward to" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Look Forward
-
Look Forward To | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Look Forward To Something Trong Tiếng Anh
-
TO LOOK FORWARD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
I LOOK FORWARD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Cấu Trúc Looking Forward » Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản Thông Dụng
-
Looking Forward Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ ...
-
Tại Sao Sau 'look Forward To' Lại Là V-ing? - VOA Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'look Forward To' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Cấu Trúc Looking Forward | Cách Dùng, Phân Biệt Với Expect
-
Cấu Trúc Look Forward To | Hướng Dẫn Cách Dùng Từ A - ZIM Academy
-
Look Forward To Là Gì? - Dịch Thuật Hanu
-
LOOK FOR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Look Forward To Là Gì