LỐP XE In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " LỐP XE " in English? SNounlốp xe
tire
lốpmệt mỏibánh xetyrechántyre
lốptýrosrơtyrôxetiretires
lốpmệt mỏibánh xetyrechántyres
lốptýrosrơtyrôxetire
{-}
Style/topic:
Problem with car tyres.Lốp Xe Máy Cày.
Pneumatic Forklift Tire.Kích thước lốp xe: 19 inch.
Size Of Tire: 19 inch.Tìm lốp xe của bạn.
Find Your DriveGuard Tires.Máy bay và động cơ lốp xe.
Aircraft& motor vehicle tires.Combinations with other parts of speechUsage with adjectiveschiếc xe concept xe sau chiếc xe diesel bánh xe sâu Usage with verbsđua xeđi xe đạp đạp xexe nâng xe đẩy rửa xetài xế xe tải đi xe buýt siêu xemua xeMoreUsage with nounschiếc xelái xexe hơi xe buýt bánh xexe đạp xe tải xe điện xe tăng xe máy MoreLốp xe thể thao Pirelli.
Motorcycle Tyres Pirelli.Ai cũng có thể tự thay lốp xe.
Anyone can change a car tire.Lốp xe nâng TTBK03.
TTBK015 Tire hand pallet truck.Bước thay lốp xe đơn giản.
Simple steps to change a car tyre.Mua lốp xe là dễ dàng.
Purchasing car tyres is easy.Tại sao nên chọn lốp xe goodyear?
Why choose Goodyear car tyres?Lốp xe được làm bằng gì?
What are car tyres made of?Khi thay thế lốp xe của bạn.
When you are replacing your car tyres.Lốp xe luôn phải là màu đen?
Do car tyres always have to be black?Bạn có kiểm tra lốp xe nâng gần đây?
Have you checked your motorhome's tyres recently?Lốp xe là bộ chân của cái xe..
Wheels are the feet of the car.Cả nhóm đang chở năm lốp xe đã qua sử dụng.
The group were carrying five used car tyres.Loại lốp xe bạn muốn tìm kiếm là gì?
What type of tire are you searching for?Bạn nghĩ rằng tất cả lốp xe đều giống nhau?
Do you think that most car tyres are the same?Lốp xe cũng phải được kiểm tra kỹ.
The tires of the car also need to be checked.Lần cuối bạn thay lốp xe là lúc nào?
When was the last time you changed an automobile tire?Tôi tiểu lên lốp xe, cũng không phải chân của hắn ta!
These are for the car tyres not his feet!Những việc cần làm trước khi thay lốp xe.
The first thing to look at before Changing car tyres.Hãy chắc chắn rằng cả 2 lốp xe của bạn đều có cùng kích thước.
Make sure your car tyres are all the same sizes.Bánh xe: Trục đơn hoặc trục kép với lốp xe.
Wheels: Single axle or double axle with car tire.Vành xe, lốp xe, hệ thống điều khiển áp lực bánh xe..
Wheel rim, tyre, tyre pressure control systems.Dẫn đường bánh xe 3D hàng đầu là để giảm hao mòn lốp xe.
Leading 3D Wheel Alignment is for reducing car tire wear.Khoảng 50% lốp xe được làm từ nhiều loại SBR khác nhau.
About 50% of car tires are made from various types of SBR.Ml chất lượngcao khẩn cấp xe đạp và lốp xe sửa chữa sealant và inflator.
Ml High-quality emergency bike and car tire repair sealant and inflator.Khoảng 50% lốp xe được làm từ nhiều loại SBR khác nhau.
About 50 percent of all car tires are made from various blends of SBR's.Display more examples
Results: 2358, Time: 0.025 ![]()
![]()
lốp thảilốp xe có thể

Vietnamese-English
lốp xe Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Lốp xe in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
lốp xe của bạnyour tireyour tiresyour tyreslốp xe đạpbicycle tirebike tiresbicycle tireslốp xe đượctires areáp suất lốp xetire pressuretyre pressurelốp xe làtires arelốp xe tảitruck tiretruck tireslốp xe ô tôautomobile tirescar tirescar tyreslốp xe có thểtires cantire canbánh xe và lốpwheels and tireswheels and tyrestái chế lốp xetire recyclingnhà sản xuất lốp xetire makertire manufacturerlốp xe thảiwaste tyreswaste tirewaste tyrelốp xe nângforklift tiresforklift tyresthay lốp xeto change a tireWord-for-word translation
lốpnountiretyretreadsidewalltiresxenouncarvehicletruckbus SSynonyms for Lốp xe
tyre tire mệt mỏi bánh xe týros chánTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Lốp Xe
-
LỐP XE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Glosbe - Lốp Xe In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Lốp Xe ô Tô Tiếng Anh Là Gì - Thông Tin Cho Lái Xe
-
LỐP XE - Translation In English
-
Lốp Xe Tiếng Anh Là Gì? - Dịch Thuật Globallotus
-
Lốp Xe Tiếng Anh Là Gì - Loto09
-
Bánh Xe Tiếng Anh Là Gì
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Lốp Xe
-
Lốp Xe Tiếng Anh Là Gì?
-
Tyre | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Lốp Xe ô Tô Tiếng Anh Là Gì Là Gì, định Nghĩa, ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng
-
Các Câu Tiếng Anh Dùng Khi Lái Xe - Speak Languages
-
Học Tiếng Anh ô Tô Bằng Hình ảnh ( Lốp Xe)
-
"Lốp Xe Thường được Làm Bằng Cao Su." Tiếng Anh Là Gì?
-
Bánh Xe Tiếng Anh Là Gì - VNG Group
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'lốp Xe' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Vỏ Xe Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky