Love Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
yêu, tình yêu, người yêu là các bản dịch hàng đầu của "love" thành Tiếng Việt.
love verb noun ngữ pháp(uncountable) An intense feeling of affection and care towards another person. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm loveTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
yêu
verbhave a strong affection for [..]
I cannot help loving her in spite of her many faults.
Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm.
en.wiktionary.org -
tình yêu
nounstrong affection [..]
Love must have wings to fly away from love, and to fly back again.
Tình yêu phải có cánh để bay khỏi tình yêu, và lại bay trở lại.
en.wiktionary.org -
người yêu
noundarling or sweetheart
Nina, you want everyone to love you, but you're incapable of love yourself.
Nina, cô muốn mọi người yêu cô, nhưng cô không đủ khả năng tự yêu chính mình.
en.wiktionary2016
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cưng
- không
- ái tình
- lãng mạn
- mối tình
- thương
- Hàn Quốc
- Hồng Đoan
- hóa đá
- người
- sự yêu thích
- trái tim
- trái tim hóa đá
- tình
- yêu thích
- yêu thương, mến, tình yêu
- Đồng Tháp
- thích
- vật đáng yêu
- mến
- mợ
- bể ái
- bố già
- diễm tình
- luyến ái
- lòng yêu
- người tình
- người đáng yêu
- thần ái tình
- tình thương
- yêu mến
- yêu đương
- ưa thích
- luyến
- say mê
- tiếng Thái Lan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " love " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Love properAn English surname. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm LoveTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
Tình yêu
Love must have wings to fly away from love, and to fly back again.
Tình yêu phải có cánh để bay khỏi tình yêu, và lại bay trở lại.
HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource
Hình ảnh có "love"
Bản dịch "love" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nghĩa Love Là Gì
-
LOVE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Love Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Love - Từ điển Anh - Việt
-
Love Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - Blog Của Thư
-
Love Co Nghia Gi Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Love - Wiktionary Tiếng Việt
-
Love Có Nghĩa Là Gì? - Selfomy Hỏi Đáp
-
LOVE Là Gì? -định Nghĩa LOVE | Viết Tắt Finder
-
Love Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh?
-
LOVE Nghĩa Là Gì | Từ điển Tiếng Anh VOCA
-
Love Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - MarvelVietnam
-
Love Là Gì Vậy - Học Tốt
-
Love Nghĩa Là Gì? 4 Kiểu Tình Yêu Phổ Biến Nhất Hiện Nay - Cafe Hẹn Hò
-
Love Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh? Nghĩa Của Từ Love - Phong Thủy