LỤC LẠC In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " LỤC LẠC " in English? Nounlục lạc
tambourine
trống lục lạc
{-}
Style/topic:
Rattles and toys that make music are favorites of infants.Ngay sau tiếng hét của mình, tôi nghe thấy cái gì đó giống tiếng lục lạc quen thuộc.
Just then, over my shout, I heard something else, a familiar rattle.Vì không có lục lạc, Doraemon hành động càng lúc càng giống một con mèo bình thường hơn.
Without his cat-bell, Doraemon starts to act more and more like a normal cat.Kết hợp lại rồi đóng nêm vào,chúng có thể trở thành ngựa gỗ nhún hay lục lạc khổng lồ.
By combining them anddriving in a wedge, they could become a smooth rocking horse or a giant rattle.Găng tay da 3 lớp, lục lạc, thịt tươi- đồ nghề cơ bản để huấn luyện chim săn mồi.
Three-layer leather gloves, rattles, fresh meat- basic tools for training hunting birds.Combinations with other parts of speechUsage with verbsgiữ liên lạcmất liên lạcchi tiết liên lạclạc lối hình thức liên lạchệ thống liên lạcvăn phòng liên lạcthiết bị liên lạctrung tâm liên lạcđường dây liên lạcMoreUsage with nounscâu lạc bộ bộ lạclạc đà mạch lạctoạ lạccon lạc đà số liên lạclạc thú phúc lạclệch lạcMoreDễ dàng để quan sát và đạt được các đồ chơi mềm treo trên vòm, với lục lạc bên trong các đồ chơi.
Easy to observe and reach the soft toy hanging on the arches, with rattles inside the toys.Tiếng lục lạc vui tai gợi liên tưởng đến âm thanh của dòng tiền chảy vào túi chủ nhân.
The joyful sound of rattle conjures up the sound of money flowing into the owner's pocket.Chúng tôi biết rằng miễn là có trẻ em,đã có búp bê, lục lạc, vũ khí thu nhỏ và động vật làm bằng tay.
We do know that as long as there have been children,there have been dolls, rattles, miniature weapons, and hand-made animals.Nhiều con nhím thích đồ chơi- lục lạc, tweet và những thứ tương tự, và một số thậm chí không ngại chạy theo quả bóng.
Many hedgehogs love toys- rattles, tweeters and the like, and some do not even mind running after the ball.Có lẽ là con đường được chia sẻ nhiều nhất mọi thời đại, Monument Valley Road trên quốc lộ 163 trải dài qua những tảng đá nguyên khối màu đỏ cao chót vót, nhiệt độ ngột ngạt vànhững con rắn lục lạc thỉnh thoảng.
Perhaps the most instagrammed road of all time, Monument Valley Road on highway 163 stretches through towering red clay monoliths,sweltering heat and the occasional rattle snake.Một khi vượt qua tuổi lục lạc và bé thấy sự quan tâm trong các quá trình phức tạp hơn, nó là một chút giúp đỡ và hỗ trợ, như một vấn đề bắt đầu từ vụ tranh chấp.
Once past the age of rattles and baby shows interest in more complex processes, it is a little help and support, as a matter of starting the dispute.Bàn phím- piano, organ ống, đàn accordion, đàn clavico; Gió- sáo, oboe, clarinet, saxophone, bassoon, kèn, kèn trombone Pháp, tuba;Bộ gõ- trống bass, trống lục lạc, kẻng ba góc; Chuỗi- violin, viola, cello, bass đôi; Guitar và đàn hạc.
Keyboard- piano, pipe organ, accordion, harpsichord; Wind- flute, oboe, clarinet, saxophone, bassoon, trumpet, French horn trombone,tuba; Percussion- bass drum, tambourine, triangle; String- violin, viola, cello, double bass; Guitar and harp.Display more examples
Results: 12, Time: 0.0122 ![]()
![]()

Vietnamese-English
lục lạc Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Lục lạc in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
kỷ lục của câu lạc bộclub recordWord-for-word translation
lụcadjectivelụcluclụcnounrecordcontinentlulạcadjectivelạclạcnouncommunicationlacstraycontactTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Trống Lục Lạc Tiếng Anh Là Gì
-
TRỐNG LỤC LẠC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trống Lục Lạc In English - Glosbe Dictionary
-
Trống Lục Lạc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đoán Từ Vựng Tiếng Anh Về Nhạc Cụ - VnExpress
-
Nghĩa Của Từ Lục Lạc Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Tra Từ Lục Lạc - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Tìm Hiểu Đánh Giá Chung Về Trống Lục Lạc Tambourine
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Dụng Cụ âm Nhạc - Leerit
-
Trống Lục Lạc Gõ Bo Cao Cấp Giá Rẻ - THPT HAI BÀ TRƯNG TP. HUẾ
-
Cái Lúc Lắc - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Tambourine Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary