Lucky - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "lucky" thành Tiếng Việt

may mắn, may, đỏ là các bản dịch hàng đầu của "lucky" thành Tiếng Việt.

lucky adjective ngữ pháp

Favoured by luck; fortunate; meeting with good success or good fortune. Said of persons. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • may mắn

    adjective

    of people, having good fortune [..]

    He's a very lucky man.

    Anh ấy là một người rất may mắn.

    en.wiktionary.org
  • may

    adjective

    being good by chance [..]

    He's a very lucky man.

    Anh ấy là một người rất may mắn.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • đỏ

    adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tìm vần
    • tẩu
    • chạy trốn
    • gặp may
    • gặp vận may
    • hạnh phúc
    • mang điềm lành
    • may mà đúng
    • may mà được
    • tốt số
    • đem lại may mắn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lucky " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lucky + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Lucky

    Lucky (bài hát của Britney Spears)

    Do you reckon Lucky's going to have the cash?

    Anh có cho là Lucky đang giữ số tiền không?

    HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "lucky" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Nghĩa Lucky Là Gì