Lùi Bước Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "lùi bước" thành Tiếng Anh
backspace, blench, give way là các bản dịch hàng đầu của "lùi bước" thành Tiếng Anh.
lùi bước + Thêm bản dịch Thêm lùi bướcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
backspace
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
blench
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
give way
verbNhưng này, Mô Rô Ni và quân của ông mạnh hơn nên họ không lùi bước trước dân La Man.
But behold, Moroni and his men were more powerful; therefore they did not give way before the Lamanites.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- make concessions
- shrank
- shrink
- shrunk
- yield
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lùi bước " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "lùi bước" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bước Lùi Tiếng Anh Là Gì
-
BƯỚC LÙI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bước Lùi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Lùi Bước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Results For Bước Thụt Lùi Translation From Vietnamese To English
-
Nghĩa Của Từ Lùi Bước Bằng Tiếng Anh
-
Lùi Bước Không Có Nghĩa Là Bỏ Cuộc. - Tiếng Anh Rất Dễ Dàng
-
Câu Tường Thuật (Reported Speech) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Unshrinking Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"Việc đóng Cửa Các Nhà Máy được Coi Là Một Bước Lùi." Tiếng Anh Là ...
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'lùi Bước' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Thi Trắc Nghiệm 100% Có Thể Là 'bước Lùi' Của Môn Tiếng Anh
-
LÙI LẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thi Trắc Nghiệm 100% Có Thể Là 'bước Lùi' Của Môn Tiếng Anh