Lưng Bụng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "lưng bụng" into English
ventrodorsal is the translation of "lưng bụng" into English.
lưng bụng + Add translation Add lưng bụngVietnamese-English dictionary
-
ventrodorsal
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "lưng bụng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "lưng bụng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thắt Lưng Buộc Bụng In English
-
THẮT LƯNG BUỘC BỤNG In English Translation - Tr-ex
-
VỀ THẮT LƯNG BUỘC BỤNG In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'thắt Lưng Buộc Bụng' In Vietnamese - English
-
Thắt Lưng Buộc Bụng: English Translation, Definition, Meaning ...
-
Thắt Lưng Buộc Bụng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thắt Lưng Buộc Bụng - Vietnamese To English
-
Sự Thắt Lưng Buộc Bụng - In Different Languages
-
"thắt Lưng Buộc Bụng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng - English Idioms [11] | WILLINGO
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thắt Lưng Buộc Bụng' Trong Từ điển ...
-
Thắt Lưng Buộc Bụng – Wikipedia Tiếng Việt
-
“Thắt Lưng Buộc Bụng” Chi Tiêu Ngân Sách Trong Khó Khăn - Chi Tiết Tin
-
Hy Lạp Thông Qua Ngân Sách Mới Với Nhiều Biện Pháp Thắt Lưng ...