Lười Bằng Tiếng Đức - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
faul, Faulheit, Faultier là các bản dịch hàng đầu của "lười" thành Tiếng Đức.
lười adjective noun + Thêm bản dịch Thêm lườiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức
-
faul
nounTôi lười làm bài quá.
Ich bin zu faul, meine Hausaufgaben zu machen.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
Faulheit
noun feminineRồi chúng ta tìm cách biện minh cho hành vi lười biếng hoặc chống đối của mình.
Dann versuchen wir, unsere Faulheit oder unsere Aufsässigkeit zu rechtfertigen.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
Faultier
noun neuterỦa chứ ý cô chỉ vì cậu ta là lười thì không thể nhanh sao?
Was jetzt? Kann ein Faultier nicht schnell sein?
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Trägheit
- Müßiggang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lười " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lười + Thêm bản dịch Thêm LườiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức
-
Faultiere
nounUnterordnung der Ordnung Zahnarme (Pilosa)
Ủa chứ ý cô chỉ vì cậu ta là lười thì không thể nhanh sao?
Was jetzt? Kann ein Faultier nicht schnell sein?
wikidata
Bản dịch "lười" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dậy đi Lũ Lười
-
TOP Comments - Dậy đi Học đi Lũ Lười :)))) | Facebook
-
Sáng Rồi Dậy đi Lũ Lười ..! | By Ngọc Hưng LA62 | Facebook
-
Top 15 Dậy đi Lũ Lười
-
Dậy đi Lũ Lười #SuThatLa #xuhuongtiktok #fyp
-
Dậy đi Lũ Lười #thanhdzfai0 - TikTok
-
Khám Phá Video Phổ Biến Của Sáng Rồi Dậy đi Lũ Lười Thứ 4 | TikTok
-
Tao Dậy Rồi. Dậy đi Lũ Lười - TikTok
-
Dậy đi Lũ Lười #xuhuongtiktok
-
Sáng Rồi Dậy đi Lũ Lười - TikTok
-
Dậy đê Lũ Lười...!! - YouTube
-
'trây Lười' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Lười Phải Dậy Sớm, Người đàn ông Chế Tạo Giường Có Thể 'ngả Lưng ...
-
1500 + Stt Vui Vẻ, Tus Hài Hước TROLL Bá đạo Giúp Bạn Cười Thả Ga
-
Lười Trong Tiếng Pháp, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe