Lười Trong Tiếng Pháp, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
paresseux, fainéant, flemmard là các bản dịch hàng đầu của "lười" thành Tiếng Pháp.
lười adjective noun + Thêm bản dịch Thêm lườiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp
-
paresseux
adjective masculineTất cả những gì các ngươi học được lười biếng thế nào.
Tout ce que tu as appris, c'est comment être paresseux.
FVDP French-Vietnamese Dictionary -
fainéant
noun masculineTôi thì chỉ thích nửa lít bia và chợp mắt, nhưng tôi là dạng lười biếng.
Moi, je préfère une pinte et une table, je suis du genre fainéant.
FVDP-Vietnamese-French-Dictionary -
flemmard
noun masculine FVDP-Vietnamese-French-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- feignant
- cancre
- cossard
- paresse
- aï
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lười " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lười + Thêm bản dịch Thêm LườiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp
-
Paresseux
động vật
Con lười, hươu cao cổ, voi, rắn. Được rồi, hãy cùng xem chúng ta có gì.
Paresseux, girafe, éléphant, serpent. Ok, voyons ce que nous avons.
wikidata
Bản dịch "lười" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dậy đi Lũ Lười
-
TOP Comments - Dậy đi Học đi Lũ Lười :)))) | Facebook
-
Sáng Rồi Dậy đi Lũ Lười ..! | By Ngọc Hưng LA62 | Facebook
-
Top 15 Dậy đi Lũ Lười
-
Dậy đi Lũ Lười #SuThatLa #xuhuongtiktok #fyp
-
Dậy đi Lũ Lười #thanhdzfai0 - TikTok
-
Khám Phá Video Phổ Biến Của Sáng Rồi Dậy đi Lũ Lười Thứ 4 | TikTok
-
Tao Dậy Rồi. Dậy đi Lũ Lười - TikTok
-
Dậy đi Lũ Lười #xuhuongtiktok
-
Sáng Rồi Dậy đi Lũ Lười - TikTok
-
Dậy đê Lũ Lười...!! - YouTube
-
'trây Lười' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Lười Phải Dậy Sớm, Người đàn ông Chế Tạo Giường Có Thể 'ngả Lưng ...
-
1500 + Stt Vui Vẻ, Tus Hài Hước TROLL Bá đạo Giúp Bạn Cười Thả Ga
-
Lười Bằng Tiếng Đức - Glosbe