LƯỠI GÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
LƯỠI GÀ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch lưỡi gà
Ví dụ về việc sử dụng Lưỡi gà trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từgà trống Sử dụng với động từgà rán súp gàgà nướng nuôi gàăn thịt gàhút xì gàgà chiên gà gáy chọi gàgà ăn HơnSử dụng với danh từcon gàthịt gàxì gàgà con gà tây trứng gàchuồng gàho gàgà thịt điếu xì gàHơn
Lưỡi gà có thể được di chuyển về phía không bị ảnh hưởng.
Nam châm sẽ tác động phao lên xuống, và công tắc lưỡi gà trong thân của tiếp điểm sẽ vận hành chức năng ON- OF.Từng chữ dịch
lưỡidanh từtonguebladebladestongueslưỡiđộng từtonguedgàdanh từchickenchickpoultryhensfowlTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dao Lưỡi Gà Tiếng Anh Là Gì
-
LƯỠI GÀ - Translation In English
-
Lưỡi Gà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "lưỡi Gà" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "cầu Dao Lưỡi Gà" - Là Gì?
-
Meaning Of 'lưỡi Gà' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Reed Valve - Từ điển Số
-
Lưỡi Dao In English - Glosbe Dictionary
-
81+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Giày Da
-
Dính Thắng Lưỡi Trẻ Em: Phẫu Thuật Dính Thắng Lưỡi Bao Nhiêu Tiền
-
Luộc Gà Bị Nứt Da
-
Viêm Lưỡi Gà: Bạn đã Biết Rõ Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Cách điều ...