Lưỡi Liềm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
lưỡi liềm
sickle
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
lưỡi liềm
Sickle
Trăng lưỡi liềm: A crecent moon, a waning moon
Từ điển Việt Anh - VNE.
lưỡi liềm
sickle



Từ liên quan- lưỡi
- lưỡi bò
- lưỡi gà
- lưỡi lê
- lưỡi đá
- lưỡi bào
- lưỡi chó
- lưỡi cày
- lưỡi câu
- lưỡi cưa
- lưỡi cầy
- lưỡi dao
- lưỡi hái
- lưỡi kéo
- lưỡi lam
- lưỡi rắn
- lưỡi vét
- lưỡi cuốc
- lưỡi gươm
- lưỡi liềm
- lưỡi trai
- lưỡi khoan
- lưỡi trích
- lưỡi trượt
- lưỡi dao bào
- lưỡi dao cạo
- lưỡi liềm đỏ
- lưỡi máy cày
- lưỡi trai mũ
- lưỡi huyền vũ
- lưỡi máy gieo
- lưỡi đóng bợn
- lưỡi sắc hơn dao
- lưỡi lê nhọn hoắt
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cai Liềm Tieng Anh La Gi
-
Phép Tịnh Tiến Cái Liềm Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Cái Liềm In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
CÁI LIỀM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI LIỀM - Translation In English
-
Cái Liềm Trong Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Ý Nghĩa Của Sickle Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Hồng Cầu Lưỡi Liềm: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Chẩn đoán Và điều Trị
-
Liềm – Wikipedia Tiếng Việt
-
LƯỠI LIỀM ĐỎ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Vũ Trụ - VnExpress
-
'xương Lưỡi Liềm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'lưỡi Liềm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
LƯỠI LIỀM ĐƯỢC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch