Ly Dị Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ly dị" thành Tiếng Anh
divorce, to divorce, unmarry là các bản dịch hàng đầu của "ly dị" thành Tiếng Anh.
ly dị + Thêm bản dịch Thêm ly dịTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
divorce
noun verbto end one's own marriage [..]
Tôi nghe nói rằng Mary muốn ly dị.
I've heard that Mary wants a divorce.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
to divorce
verbBà không thể ly dị chồng ngay bây giờ nên nhắm đến việc ly dị sau khi chết.
Unable to divorce her husband now, she aims to have a posthumous divorce.
GlosbeMT_RnD -
unmarry
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ly dị " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ly dị" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đang Ly Hôn Tiếng Anh Là Gì
-
Ly Hôn Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
ĐÃ LY HÔN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ly Hôn Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán
-
Bản Dịch Của Divorce – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ly Hôn In English - Glosbe Dictionary
-
Glossary Of Marriage And Family Terms - Vietnam Law & Legal Forum
-
Mẫu Câu Nói Về Tình Trạng Hôn Nhân Bằng Tiếng Anh Chuẩn Nhất
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'ly Hôn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
MỘT SỐ TÍNH TỪ CHỈ TÌNH TRẠNG HÔN... - Học Tiếng Anh Online
-
50 Từ Tiếng Anh Pháp Lý Chuyên Ngành Luật Hôn Nhân Gia đình
-
Một Số Mẫu Câu Giao Tiếp Về Chủ đề Hôn Nhân - VnExpress
-
[Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản] Bài 24 - Nói Về Tình Trạng Hôn Nhân
-
Mẫu Giấy Xác Nhận Tình Trạng Hôn Nhân Tiếng Anh Mới Năm 2022
-
Tiếng Anh Giao Tiếp: Giới Thiệu Về Tình Trạng Hôn Nhân Và Gia đình