Lý Thuyết Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
lý thuyết
theory
những bài học lý thuyết lessons in theory; theory lessons
khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành the gulf between theory and practice
theoretical
' theoretics' là phần lý thuyết của một khoaa học hoặc một nghệ thuậ 'theoretics' refers to the theoretical part of a science or an art
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
lý thuyết
* noun
theory
Từ điển Việt Anh - VNE.
lý thuyết
theory



Từ liên quan- lý
- lý do
- lý lẽ
- lý ra
- lý số
- lý sự
- lý hóa
- lý hội
- lý ngư
- lý thú
- lý trí
- lý tài
- lý dịch
- lý giải
- lý luận
- lý lịch
- lý sinh
- lý toét
- lý tính
- lý do là
- lý lẽ tủ
- lý tưởng
- lý sự cùn
- lý thuyết
- lý trưởng
- lý do chính
- lý sinh học
- lý thừa vãn
- lý tiểu long
- lý tưởng hóa
- lý do căn bản
- lý do tại sao
- lý do tồn tại
- lý lẽ đập lại
- lý thuyết gia
- lý thuyết hàm
- lý thuyết hạt
- lý để vin vào
- lý của kẻ mạnh
- lý do phản đối
- lý do xác đáng
- lý lẽ bào chữa
- lý lẽ tài tình
- lý lẽ tôn giáo
- lý thuyết sóng
- lý do thì nhiều
- lý do trực tiếp
- lý do xui khiến
- lý do để kêu ca
- lý do để lên án
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Tính Lý Thuyết Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Lý Thuyết Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Lý Thuyết In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
LÝ THUYẾT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Theoretically | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
THEO LÝ THUYẾT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bản Dịch Của Theory – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Theoretical Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Lý Thuyết đồ Thị – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Từ Hạn Định Trong Tiếng Anh (Determiners)
-
Vị Trí Của Tính Từ Trong Câu (Adjectives) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Cách Chuyển đổi Từ Loại Trong Tiếng Anh: Lý Thuyết + Bài Tập