Phép Tịnh Tiến Lý Thuyết Thành Tiếng Anh | Glosbe
theory, theoretical, abstractedly là các bản dịch hàng đầu của "lý thuyết" thành Tiếng Anh.
lý thuyết noun + Thêm bản dịch Thêm lý thuyếtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
theory
nouncontemplative and rational type of abstract or generalizing thinking, or the results of such thinking [..]
Cần phải kết hợp giữa lý thuyết và thực hành.
It is important to combine theory with practice.
enwiki-01-2017-defs -
theoretical
adjectiveMột cỗ máy trên lý thuyết được chạy bằng một thứ hợp chất chỉ có trên lý thuyết.
A theoretical machine powered by a theoretical substance.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
abstractedly
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- platonic
- speculative
- theoretic
- theoretics
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lý thuyết " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "lý thuyết" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính Lý Thuyết Tiếng Anh Là Gì
-
Lý Thuyết In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
LÝ THUYẾT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Lý Thuyết Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Theoretically | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
THEO LÝ THUYẾT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bản Dịch Của Theory – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Theoretical Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Lý Thuyết đồ Thị – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Từ Hạn Định Trong Tiếng Anh (Determiners)
-
Vị Trí Của Tính Từ Trong Câu (Adjectives) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Cách Chuyển đổi Từ Loại Trong Tiếng Anh: Lý Thuyết + Bài Tập