Mạ Kẽm In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "mạ kẽm" into English
zinc, galvanize are the top translations of "mạ kẽm" into English.
mạ kẽm + Add translation Add mạ kẽmVietnamese-English dictionary
-
zinc
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
galvanize
verbNó phải được mạ kẽm hoặc kẽm đặc.
It has to be galvanized or solid zinc.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "mạ kẽm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "mạ kẽm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thép Tráng Kẽm In English
-
THÉP TRÁNG KẼM In English Translation - Tr-ex
-
THÉP VÀ KẼM In English Translation - Tr-ex
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Thép (English For Steel)
-
"thép Mạ Kẽm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ống Thép Tráng Kẽm. English How To Say - I Love Translation
-
Results For Tôn Mạ Kẽm Translation From Vietnamese To English
-
"Thép Mạ Kẽm Tiếng Anh Là Gì, Tiếng Anh Chuyên Ngành Thép ...
-
155+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Sắt Thép
-
Thép Hộp Tiếng Anh Là Gì ? Tiếng Anh Chuyên Ngành Thép ...
-
Thép Mạ Kẽm Tiếng Anh Là Gì
-
Thép Hộp Tiếng Anh Là Gì? 1 Cây Thép Hộp Dài Bao Nhiêu?
-
Thép Mạ Kẽm, Thép Gân Tiếng Anh Là Gì? - Sắt Thép Hải Hòa Phát