THÉP TRÁNG KẼM In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " THÉP TRÁNG KẼM " in English? thép tráng kẽm
zinc coated steel
{-}
Style/topic:
Anodized zinc coated steel(rails).Buồng hoà trộn, gió vào* Air damper: thép tráng kẽm.
Air inlet section, mixing section* Air damper: galvanized steel.Với trống thép tráng kẽm, máy được chế tạo để tồn tại nhiều năm sử dụng.
With its zinc coated steel drum, the machine is built to endure years of use.Tôi được hình thành từ dải thép tráng kẽm hoặc thép không gỉ.
It is formed from zinc coated steel strip or stainless steel..Nguyên liệu được sử dụng làthép tấm màu và thép tráng kẽm.
The raw materialused is color steel sheet and zinc coated steel.Combinations with other parts of speechUsage with nounstráng men giấy trángthép trángtrứng trángbột trángpvc trángăn tráng miệng nhựa trángvải trángrượu vang tráng miệng MoreChất nền thép tráng kẽm cho PPGI thường được sản xuất trên dây chuyền mạ kẽm liên tục( CGL).
Zinc coated steel substrate for PPGI is typically produced on a continuous galvanizing line(CGI).Khi đồng trở nênkhan hiếm, US Mint đã tạo ra đồng xu Lincoln năm 1943 bằng thép tráng kẽm.
As copper became scarce,the U.S. Mint made its 1943 Lincoln pennies out of steel coated with zinc.Nhà cung cấp ống gió, thép tráng kẽm và vật tư ngành lạnh uy tín, chuyên nghiệp hàng đầu tại Đà Nẵng và toàn Quốc.
Supplier of wind pipe, galvanized steel and materials refrigeration prestige, professional leading in Da Nang and the whole country.Mặc dù GI đôi khi có thể được sử dụng như một thuật ngữ tập thể cho các loại thép tráng kim loại nhúng nóng khác nhau,nhưng nó chính xác hơn chỉ nói đến thép tráng kẽm.
While GI may sometimes be used as a collective term for various hot dip metallic coated steels,it more precisely refers only to zinc coated steel.Hàng rào lưới thép là một cấu trúc chuyên nghiệp được thiết kế cho các môi trường an ninh cao,kết hợp với một khung thép, tráng kẽm nặng hoặc sơn bột màu RAL.
Wire mesh fence is a professional structure designed for high security environments,combined with an steel framework, coated with heavy zinc or RAL color powder coating.PPGI là sắt mạ kẽm được sơn sẵn, còn được gọi là thép mạ sẵn, thép tráng cuộn, sơn phủ màu, vv,điển hình với chất nền thép tráng kẽm nhúng nóng.
PPGI is pre-painted galvanised iron, also known as pre-coated steel, coil coated steel, color coatedsteel etc.,typically with a hot dip zinc coated steel substrate.Tương tự, đôi khi PPGI có thể được sử dụng như một thuật ngữ chung cho một loạt các loại thép tráng kim loại đã được sơn sẵn,nhưng thường được dùng chính xác hơn là thép tráng kẽm được sơn sẵn.
Similarly, PPGI may sometimes be used as a general term for a range of metallic coated steels that have been pre-painted,but more often refers more precisely to pre-painted zinc coated steel.Thép mạ kẽm tráng kẽm mang lại độ bền và sức mạnh tối đa.
Steel galvanized guardrail coated with zinc offers more durability and maximum strength.Lưới thép mạ kẽm mạ kẽm( cũng như lưới thép mạ kẽm mạ kẽm)được dựa trên lưới thép có răng cưa để tráng kẽm.
Galvanized Serrated Steel Grid(as well as Galvanized Serrated Steel Grating)is based on the Serrated Steel Grating to coated zinc.Thời gian giao hàng thép cuộn mạ kẽm nguyên liệu 15 ngày YINGYEE công ty là một nhà cung cấp hàng đầu của tấm thép mạ kẽm và cuộn dây. Vật liệu thép cuộn mạ kẽm được định nghĩalà một tấm thép carbon tráng kẽm trên cả hai mặt. Liên tục nhúng nóng, hoặc mạ điện là hai quá trình được sử dụng để sản xuất tấm mạ kẽm và….
Steel material galvanized coil delivery time 15 days YINGYEE company is a leading supplier of galvanized steel sheet coil Steel material galvanized coilis defined as a carbon steel sheet coated with zinc on both sides Continuous hot dipping or….Tấm thép Thép tráng, thép không gỉ, mạ kẽm, nhôm vv.
Panel steel cover Coated steel, stainless steel, galvanized, aluminum etc.Thép không gỉ và PVC tráng kẽm.
Stainless galvanized and PVC coated Barbed wire.Thép không gỉ và PVC tráng kẽm Liên hệ với bây giờ.
Stainless galvanized and PVC coated Barbed wire Contact Now.Lưới thép hàn tráng kẽm nhúng nóng được sản xuất theo Tiêu chuẩn Anh thông thường liên quan đến sản xuất và mạ kẽm..
Hot dipped zinc coated welded wire meshes are made in accordance to English Standard normally in regard to the production and zinc coating.PPGI là sản phẩm thu được bằng phương pháp xử lý hóa học bề mặt( tẩydầu mỡ, phosphate, crôm hydrochloric acid passivation) của các tấm thép tráng( mạ kẽm, mạ kẽm, mạ niken, vv), tiếp theo là phủ và nướng.
PPGI is a product obtained by surface chemical treatment(degreasing, phosphate,chromic hydrochloric acid passivation) of coated steel sheets(galvanized, galvanized, nickel-plated, etc.), followed by coating and baking.Lưới thép hàn mạ kẽm đang sử dụng dây sắt chất lượng cao, thông qua quy trình kỹ thuật tinh vi thành máy móc tự động, bề mặt phẳng, chắc chắn, tính toàn vẹn cao, ngay cả khi các mảnh cắt hoặc áp suất một phần sẽ không xảy ra nới lỏng,lưới thép hàn được tráng kẽm( nhúng nóng) Có khả năng chống ăn mòn tốt, với ưu điểm khác lưới.
Galvanized Welded Wire Mesh is using high quality iron wire, through sophisticated technical process into automated machinery, flat surface, rugged, high integrity, even if the cut pieces or partial pressure will not happen loosening,Welded Wire Mesh coated with zinc(hot dip) has good corrosion resistance, with the advantage other mesh none.Cắt thép không gỉ, kẽm được tráng nhôm, thép carbon, mạ kẽm hoặc ống với độ chính xác cao.
Cutting the stainless steel, zinc be coated aluminum, carbon steel, galvanizes hseet or pipes in high precision.Thép tấm Galvalume cung cấpchất lượng tốt nhất của nhôm tráng( aluminized) và thép mạ kẽm( mạ kẽm)..
Galvalume steel sheet offers thebest qualities of aluminum coated(aluminized) and zinc coated steel sheet(galvanized).Ống thép mạ kẽm nhúng nóng Quá trình này lấy ống thép trần" đã ở dạng hoàn thiện thành hình dạng vàđược nhúng vào bể kẽm để được tráng như ống thép mạ kẽm. Quá trình này tăng thêm 6% trọng lượng trần" của thép. Ống thép tiền Galv.
Hot Dipped galvanized steel tube This process takes bare steel tube already in it s finished form as a shape andgets dipped in a zinc bath to get coated as a galvanized steel tube This process adds 6 to the bare weight of the steel Pre Galv steel….Tôn mạ màu- Prepainted tráng kẽm cuộn dây thép mạ kẽm trong bảng như perJIS3312.
PPGI-Prepainted zinc coated galvanized steel coils in sheet as perJIS3312.Trước: Tôn mạ màu- Prepainted tráng kẽm cuộn dây thép mạ kẽm trong bảng như perJIS3312.
Previous: PPGI-Prepainted zinc coated galvanized steel coils in sheet as perJIS3312.Lưới thép mạ kẽm mạ kẽm( cũng như lưới thép mạ kẽm mạ kẽm)được dựa trên lưới thép có răng cưa để tráng kẽm. Lưới thép mạ kẽm mạkẽm rất dễ làm sạch và do đó chủ yếu được sử dụng trong nhà bếp công nghiệp, căng tin và ở những nơi khác có yêu cầu vệ….
Galvanized Serrated Steel Grid as well as galvanized serrated steel grating isbased on the serrated steel grating to coated zinc Galvanized Serrated Steel Grid is very easy to clean and therefore primarily used in industrial kitchens canteens and….Màu tráng thép mạ kẽm..
Color coated galvanized steel.Nguyên liệu khung Bột tráng hoặc thép mạ kẽm..
Frame Material Powder coated steel or galvanized aluminum.Vít và đai ốc: kẽm tráng hoặc thép không gỉ, vv.
Screw and nut: zinc coated or stainless steel, etc.Display more examples
Results: 108, Time: 0.0202 ![]()
thép trángthép trên thế giới

Vietnamese-English
thép tráng kẽm Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Thép tráng kẽm in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
thépnounsteelthépverbsteelssteelingtrángverbcoatedtrángadjectiveuncoatedmagnificenttrángnoungirdlecoatingkẽmnounzinckẽmverbgalvanizedgalvanizingTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Thép Tráng Kẽm In English
-
THÉP VÀ KẼM In English Translation - Tr-ex
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Thép (English For Steel)
-
Mạ Kẽm In English - Glosbe Dictionary
-
"thép Mạ Kẽm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ống Thép Tráng Kẽm. English How To Say - I Love Translation
-
Results For Tôn Mạ Kẽm Translation From Vietnamese To English
-
"Thép Mạ Kẽm Tiếng Anh Là Gì, Tiếng Anh Chuyên Ngành Thép ...
-
155+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Sắt Thép
-
Thép Hộp Tiếng Anh Là Gì ? Tiếng Anh Chuyên Ngành Thép ...
-
Thép Mạ Kẽm Tiếng Anh Là Gì
-
Thép Hộp Tiếng Anh Là Gì? 1 Cây Thép Hộp Dài Bao Nhiêu?
-
Thép Mạ Kẽm, Thép Gân Tiếng Anh Là Gì? - Sắt Thép Hải Hòa Phát