MÁI TÓC VÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
MÁI TÓC VÀNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch mái tóc vàng
Ví dụ về việc sử dụng Mái tóc vàng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từmàu vànggiá vàngquả bóng vàngvàng hồng lá vàngthỏi vàngquặng vànghoa vànghộp màu vàngvàng óng HơnSử dụng với động từmạ vàngmua vàngthành vàngbán vànglên ngai vànggiá vàng tăng giá vàng giảm đào vànglấy vànggiữ vàngHơnSử dụng với danh từngai vàngmỏ vàngthẻ vàngcá vàngquy tắc vàngtấn vàngvàng da tỷ lệ vàngáo vàngvàng trắng Hơn
Một người đàn ông trẻ tuổi với mái tóc vàng.
Ban đêm, Gothel lẻn vàophòng cô công chúa nhỏ và dùng mái tóc vàng dài của Rapunzel để phục hồi.Từng chữ dịch
máidanh từroofrooftophairmáitính từcurlycomfortabletócdanh từhairhairstóctính từhairedvàngdanh từgoldd'orvàngtính từgoldenyellowblondTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Tóc Vàng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
TÓC VÀNG HOE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tóc Vàng Hoe Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
Tóc Vàng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
XÁM VÀ TÓC VÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Blond Or Blonde? Phân Biệt Từ Blond Và Blonde
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tóc Vàng' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
TOEIC Ms.LiLy - Tóc Vàng Hoe Là Câu Chuyện Về Những Cô Gái...
-
Tóc Vàng: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Sự Khác Biệt Giữa Tóc Vàng Và Tóc Vàng - Sawakinome
-
Phân Biệt Blond Và Blonde - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
TÓC VÀNG MẮT XANH TRONG TIẾNG... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
Sự Khác Biệt Giữa Blond Và Blonde - Strephonsays
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Màu Sắc Của Tóc - Leerit