Tóc Vàng Hoe Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tóc vàng hoe" thành Tiếng Anh
blond là bản dịch của "tóc vàng hoe" thành Tiếng Anh.
tóc vàng hoe + Thêm bản dịch Thêm tóc vàng hoeTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
blond
nounfair-haired person
Tôi tóc vàng hoe thật, nhưng không đến mức đấy đâu.
I may be blonde, but I'm not that blonde.
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tóc vàng hoe " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tóc vàng hoe" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tóc Vàng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
TÓC VÀNG HOE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tóc Vàng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
MÁI TÓC VÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
XÁM VÀ TÓC VÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Blond Or Blonde? Phân Biệt Từ Blond Và Blonde
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tóc Vàng' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
TOEIC Ms.LiLy - Tóc Vàng Hoe Là Câu Chuyện Về Những Cô Gái...
-
Tóc Vàng: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Sự Khác Biệt Giữa Tóc Vàng Và Tóc Vàng - Sawakinome
-
Phân Biệt Blond Và Blonde - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
TÓC VÀNG MẮT XANH TRONG TIẾNG... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
Sự Khác Biệt Giữa Blond Và Blonde - Strephonsays
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Màu Sắc Của Tóc - Leerit