Marry | Định Nghĩa Trong Từ điển Essential Tiếng Anh Mỹ
Có thể bạn quan tâm
marry
verb us /ˈmær·i/ present participle marrying | past tense and past participle married Add to word list Add to word list B1 to begin a legal relationship with someone as his or herhusband or wife: Will you marry me? He never married.(Định nghĩa của marry từ Từ điển thu nhỏ Thông dụng Webster © Cambridge University Press)
Bản dịch của marry
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 男人和女人, 娶, 嫁… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 男人和女人, 娶, 嫁… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha casarse (con)), casarse, casar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha casar, casar-se com, casar-se… Xem thêm trong tiếng Việt cưới, làm phép cưới, cưới cho… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý विवाह, लग्न… Xem thêm (人)と結婚する, 結婚(けっこん)する, 結婚式(けっこんしき)を執(と)り行(おこな)う… Xem thêm evlenmek, evlendirmek… Xem thêm épouser, se marier, marier… Xem thêm casar-se (amb)… Xem thêm trouwen, in het huwelijk verbinden, uithuwelijken… Xem thêm ஒரு உத்தியோகபூர்வ அல்லது மத விழாவில் ஒருவரின் சட்டப்பூர்வமாக ஏற்றுக்கொள்ளப்பட்ட கணவன் அல்லது மனைவியாக மாற… Xem thêm विवाह करना, शादी करना… Xem thêm પરણવું… Xem thêm gifte sig, blive gift, vie… Xem thêm gifta sig med, viga, gifta bort… Xem thêm berkahwin, mengahwinkan… Xem thêm heiraten, trauen, verheiraten… Xem thêm gifte seg, gifte seg med, vie… Xem thêm شادی کرنا, شادی ہونا… Xem thêm одружуватися, женитися, обвінчати… Xem thêm పెళ్ళాడు, పెండ్లి చేసుకొను/ అధికారిక లేదా మతపరమైన వేడుకలో ఎవరైనా చట్టబద్ధంగా ఆమోదించబడిన భర్త లేదా భార్యగా మారు… Xem thêm বিয়ে করা… Xem thêm oženit se, vdát se, oddat… Xem thêm mengawini, mengawinkan… Xem thêm แต่งงาน, ประกอบพิธีแต่งงาน, ซึ่งแต่งงานแล้ว… Xem thêm pobierać się, żenić się, wychodzić za mąż… Xem thêm 결혼하다… Xem thêm sposare, sposarsi, dare in matrimonio… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
marmalade maroon marriage married marry marsh martial art marvelous masculine {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hold everything!
used to tell someone to stop what they are doing
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Ice-cold and freezing: words for describing things that are cold
January 07, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh Mỹ EssentialBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Mỹ Essential Verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add marry to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm marry vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Will You Marry Me
-
Phép Tịnh Tiến Will You Marry Me Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Will You Marry Me In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
WILL YOU MARRY ME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Will You Marry Me Dịch Tiếng Việt Là Gì - Bí Quyết Xây Nhà
-
"will You Marry My" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
Will You Marry Me Nghĩa Là Gì? - MarvelVietnam
-
Nghĩa Của Từ Will You Marry Me - MarvelVietnam
-
Will You Marry Me Dịch Tiếng Việt Là Gì - Quang An News
-
Will You Marry Me Dịch Sang Tiếng Việt - Thuốc Làng Nghi
-
Nói "Would You Marry Me?" Thì ý Nghĩa Có Khác Không? | RedKiwi
-
Will You Marry Me Dịch Tiếng Việt Là Gì
-
Will You Marry Me Nghĩa Tiếng Anh Là Gì | đặc-trị.vn
-
Will You Marry Me Dịch