Mass Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ mass tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm mass tiếng Anh mass (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ mass

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

mass tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ mass trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ mass tiếng Anh nghĩa là gì.

mass /mæs/* danh từ- (tôn giáo) lễ mét* danh từ- khối, đống=masses of dark clouds gathered in the sky+ mây đen ùn ùn chất đống trên bầu trời- số nhiều, số đông, đa số=the mass of the nations+ đa số các dân tộc- (vật lý) khối lượng=critical mass+ khối lượng tới hạn- (the masses) (số nhiều) quần chúng, nhân dân=the classes and the masses+ giai cấp bóc lột và quần chúng nhân dân!in a mass- cả đống, cả bọn, cả lũ, toàn thể!in the mass- gộp cả toàn thể* ngoại động từ- chất thành đống- (quân sự) tập trung (quân...)* nội động từ- tập trung, tụ hộimass- khối lượng, khối lượng lớn- acoustic m. âm lượng- apparent m. (cơ học) khối lượng bề ngoài - equivalent m. khối lượng tương đương- mechanical m. khối lượng xác suất - reduced m. (cơ học) khối lượng rút gọn - rest m. (vật lí) khối lượng tĩnh- wave m. khối lượng tĩnh

Thuật ngữ liên quan tới mass

  • direct action tiếng Anh là gì?
  • ailed tiếng Anh là gì?
  • graecism tiếng Anh là gì?
  • palpebral tiếng Anh là gì?
  • acoustics tiếng Anh là gì?
  • rotisseries tiếng Anh là gì?
  • overcareful tiếng Anh là gì?
  • paltriest tiếng Anh là gì?
  • aware tiếng Anh là gì?
  • Profits-push inflation tiếng Anh là gì?
  • represser tiếng Anh là gì?
  • timekeeper tiếng Anh là gì?
  • slicers tiếng Anh là gì?
  • call(ing) signal tiếng Anh là gì?
  • eucarpic tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của mass trong tiếng Anh

mass có nghĩa là: mass /mæs/* danh từ- (tôn giáo) lễ mét* danh từ- khối, đống=masses of dark clouds gathered in the sky+ mây đen ùn ùn chất đống trên bầu trời- số nhiều, số đông, đa số=the mass of the nations+ đa số các dân tộc- (vật lý) khối lượng=critical mass+ khối lượng tới hạn- (the masses) (số nhiều) quần chúng, nhân dân=the classes and the masses+ giai cấp bóc lột và quần chúng nhân dân!in a mass- cả đống, cả bọn, cả lũ, toàn thể!in the mass- gộp cả toàn thể* ngoại động từ- chất thành đống- (quân sự) tập trung (quân...)* nội động từ- tập trung, tụ hộimass- khối lượng, khối lượng lớn- acoustic m. âm lượng- apparent m. (cơ học) khối lượng bề ngoài - equivalent m. khối lượng tương đương- mechanical m. khối lượng xác suất - reduced m. (cơ học) khối lượng rút gọn - rest m. (vật lí) khối lượng tĩnh- wave m. khối lượng tĩnh

Đây là cách dùng mass tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ mass tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

mass /mæs/* danh từ- (tôn giáo) lễ mét* danh từ- khối tiếng Anh là gì? đống=masses of dark clouds gathered in the sky+ mây đen ùn ùn chất đống trên bầu trời- số nhiều tiếng Anh là gì? số đông tiếng Anh là gì? đa số=the mass of the nations+ đa số các dân tộc- (vật lý) khối lượng=critical mass+ khối lượng tới hạn- (the masses) (số nhiều) quần chúng tiếng Anh là gì? nhân dân=the classes and the masses+ giai cấp bóc lột và quần chúng nhân dân!in a mass- cả đống tiếng Anh là gì? cả bọn tiếng Anh là gì? cả lũ tiếng Anh là gì? toàn thể!in the mass- gộp cả toàn thể* ngoại động từ- chất thành đống- (quân sự) tập trung (quân...)* nội động từ- tập trung tiếng Anh là gì? tụ hộimass- khối lượng tiếng Anh là gì? khối lượng lớn- acoustic m. âm lượng- apparent m. (cơ học) khối lượng bề ngoài - equivalent m. khối lượng tương đương- mechanical m. khối lượng xác suất - reduced m. (cơ học) khối lượng rút gọn - rest m. (vật lí) khối lượng tĩnh- wave m. khối lượng tĩnh

Từ khóa » Kh Mass Là Gì