Mạt Chược«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Trung | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "mạt chược" thành Tiếng Trung
麻将, 麻將, 麻雀 là các bản dịch hàng đầu của "mạt chược" thành Tiếng Trung.
mạt chược noun + Thêm bản dịch Thêm mạt chượcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
麻将
nounvà quay lại với ván mạt chược của ông ấy cả buổi chiều.
然后回去继续打了一下午的麻将。
wiki -
麻將
nounĐừng bao giờ chơi mạt chược với mẹ vợ
千萬別 跟 丈母娘 打麻將
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
麻雀
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mạt chược " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mạt chược + Thêm bản dịch Thêm Mạt chượcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
麻将
và quay lại với ván mạt chược của ông ấy cả buổi chiều.
然后回去继续打了一下午的麻将。
wikidata
Bản dịch "mạt chược" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đánh Mạt Chược Tiếng Trung
-
Mạt Chược - Wiktionary Tiếng Việt
-
đánh Mạt Chược Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Người Chơi Mạt Chược Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
打麻将/dǎ Májiàng/ Là Chơi Mạt Chược á... - Tiếng Trung LIULI
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ CHỦ ĐỀ NƠI VUI CHƠI GIẢI TRÍ P2
-
Mạt Chược – Wikipedia Tiếng Việt
-
Mạt Chược Trong Tiếng Trung Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Vui Chơi Giải Trí Phần 1
-
Mạt Chược ~ Từ Vựng Tiếng Trung - Chuyên Ngành
-
Mạt Chược – Biểu Tượng Văn Hóa Trung Quốc
-
Mạt Chược Tiếng Trung - EAS - HotaVN
-
Hướng Dẫn Cách Chơi Mạt Chược - Thủ Thuật Chơi