MẶT CƯỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

MẶT CƯỜI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từmặt cườismiley facemặt cườibiểu tượng mặt cườinụ cườiđể cái smily facesmiling facefunny facemặt cườikhuôn mặt hài hướcsmiliesmặt cườibiểu tượng mặt cườismiley facesmặt cườibiểu tượng mặt cườinụ cườiđể cái smily face

Ví dụ về việc sử dụng Mặt cười trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Mặt cười& Mọi người.Smileys& People.Bánh pizza mặt cười.Smiley Face Pizzas.Icon mặt cười với Halo.Smiling face with halo.Biểu tượng mặt cười.Smiley face emoticon.Mặt cười với 3 trái tim.Smiling Face With 3 Hearts.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từnụ cườiem cườimặt cườicâu chuyện cườicậu cườicon cườikhả năng cườicô gái cườikhí cườihạt dẻ cườiHơnSử dụng với trạng từcười nhạo đừng cườicũng cườicười rất nhiều vẫn cườicười nhiều luôn cườicười to cười vui lại cườiHơnSử dụng với động từbắt đầu cườibắt đầu mỉm cườicố gắng mỉm cườimỉm cười trở lại tiếp tục mỉm cườimuốn mỉm cườicố gắng cườicố mỉm cườimỉm cười nhìn HơnCó 2 kiểu mặt cười.There are 2 types of smiling.Mặt cười, gifs và hình ảnh.Smilies, gifs and pictures.Đoán xem ai đi?" Mặt cười.Guess who?" Smiley face.Mặt cười mát mẻ và đẹp trai.Cool and handsome smileys.Nhìn trời… ngửa mặt cười vang.Turn and see God's smiling face.Mặt cười mắt hình trái tim.Smiling face with heart-eyes.Nhìn trời… ngửa mặt cười vang.You would see God's smiling face.Cách làm mặt cười trên facebook.How to do a laughing face on facebook.Ami không hiển thị những" mặt cười".Ami not show those"smileys".Sử dụng mặt cười( emoticons).How to use smiley faces(emoticons).Tùy chỉnh thiết kế mặt cười mờ.Custom designed matte smiling face.Mặt cười do Harvey Ball sáng tạo ra.The Smiley face was invented by Harvey Ball.Anh ấy hơi ngại phải làm mặt cười.He was kind of too shy to make a funny face.Làm thế nào để chèn mặt cười trong email email Outlook?How to insert smiley faces in Outlook email message?Icon mặt cười với kính râm được sử dụng để thể hiện sự mát mẻ.Smiling Face With Sunglasses is used to show coolness.Tuyệt lắm, 3.3 Nhưng còn cái mặt cười là thế nào?Fantastic. 3.3. But what the hell is it for a smiley?Nếu xuất hiện mặt cười, nghĩa là robot đang hoạt động.If you smiley smiles it means all right- robot is working.Tôi sử dụng rất nhiều biểu tượng mặt cười trong email của mình!I use a lot of smile faces when I email.Emoji Cheat Sheet 2: mặt cười, biểu tượng và biểu tượng cảm xúc.Emoji Cheat Sheet 2: smiley, symbols and emoticons.Và những người khác sẽ vẽ những đường thẳng hoặc mặt cười.And other people would draw stick figures or smiley faces.Bạn cũng có thể thêm mặt cười và clipart vào ảnh của mình.You can also add smileys and clipart to your photos.Tôi chụp chân dung mỗi người, và bảo họ làm mặt cười.I took a portrait of everybody, and asked everybody to make a funny face.Hơn 2 thập kỷ, Sát Nhân Mặt Cười đã giết chết hơn 40 người.Some say the Smiley Face Killer has taken 40 victims over two decades.Từ khóa: cười mắt mặt mặt cười mắt hình trái tim trái tim yêu.Keywords: eye face love smile smiling face with heart-eyes.Ngoài việc giết chết nạn nhân, Sát Nhân Mặt Cười còn để lại chữ ký của mình lên hiện trường.And in addition to killing his victims, the Smiley Face Killer was believed to have left his signature behind at the scene.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 145, Thời gian: 0.0276

Xem thêm

nụ cười trên khuôn mặt của bạna smile on your facekhuôn mặt cườismiley facessmiling facebiểu tượng mặt cườia smiley facesmiliesnụ cười trên khuôn mặt của tôia smile on my facenụ cười trên khuôn mặt của họa smile on their facecười vào mặt tôilaughed in my face

Từng chữ dịch

mặtdanh từfacesidesurfacemặttính từpresentfacialcườidanh từlaughsmilegrinchucklecườiđộng từgrinned mặt cuốimặt dây chuyền

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh mặt cười English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cười Trong Tiếng Anh đọc Là Gì