Mặt Mũi Bầm Dập Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. mặt mũi bầm dập
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

mặt mũi bầm dập tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ mặt mũi bầm dập trong tiếng Trung và cách phát âm mặt mũi bầm dập tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ mặt mũi bầm dập tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm mặt mũi bầm dập tiếng Trung mặt mũi bầm dập (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm mặt mũi bầm dập tiếng Trung 鼻青脸肿 《形容脸部受重伤的样子, 比喻受到重大挫折。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
鼻青脸肿 《形容脸部受重伤的样子, 比喻受到重大挫折。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ mặt mũi bầm dập hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • lò đúc tiếng Trung là gì?
  • chỗ vòng gấp tiếng Trung là gì?
  • cất tay không kịp tiếng Trung là gì?
  • so lệch áp tiếng Trung là gì?
  • xếp thành một hàng dài tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của mặt mũi bầm dập trong tiếng Trung

鼻青脸肿 《形容脸部受重伤的样子, 比喻受到重大挫折。》

Đây là cách dùng mặt mũi bầm dập tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ mặt mũi bầm dập tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 鼻青脸肿 《形容脸部受重伤的样子, 比喻受到重大挫折。》

Từ điển Việt Trung

  • dây câu tiếng Trung là gì?
  • người trồng hoa quả tiếng Trung là gì?
  • tỉ lệ lương tiếng Trung là gì?
  • công chiếu tiếng Trung là gì?
  • hớt tóc tiếng Trung là gì?
  • chăm chú lắng nghe tiếng Trung là gì?
  • nhân khi tiếng Trung là gì?
  • lời vô căn cứ tiếng Trung là gì?
  • nghĩ không thông tiếng Trung là gì?
  • phong thưởng tiếng Trung là gì?
  • giát giường bằng mây tiếng Trung là gì?
  • đem theo tiếng Trung là gì?
  • gạo xay tiếng Trung là gì?
  • dã pháo tiếng Trung là gì?
  • người hủ lậu tiếng Trung là gì?
  • con người toàn vẹn tiếng Trung là gì?
  • cây vân sam tiếng Trung là gì?
  • lụa mộc tiếng Trung là gì?
  • khệnh khạng tiếng Trung là gì?
  • lân tinh tiếng Trung là gì?
  • tỉnh hòa bình tiếng Trung là gì?
  • an hưởng tiếng Trung là gì?
  • ngả về phía tây tiếng Trung là gì?
  • giới vực tiếng Trung là gì?
  • mô đun dòng chảy tiếng Trung là gì?
  • nông nghiệp là nền móng cơ bản của nền kinh tế quốc dân tiếng Trung là gì?
  • thuốc tẩy quần áo tổng hợp tiếng Trung là gì?
  • mỡ lá tiếng Trung là gì?
  • phá quấy tiếng Trung là gì?
  • cổng tre tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Bầm Dập Nghĩa Là Gì