Máy Bay Bằng Tiếng Anh - Airplane, Aircraft, Plane - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "máy bay" thành Tiếng Anh

airplane, aircraft, plane là các bản dịch hàng đầu của "máy bay" thành Tiếng Anh.

máy bay noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • airplane

    noun

    powered aircraft [..]

    Chiếc máy bay đã bay sát mặt trước khi nó đâm sầm xuống.

    The airplane skimmed the ground before it crashed.

    en.wiktionary.org
  • aircraft

    noun

    machine capable of atmospheric flight

    Tôi thấy thằng bé bị ép lên máy bay của cô.

    I saw him being forced onto your aircraft.

    en.wiktionary.org
  • plane

    noun

    airplane [..]

    Tôi không muốn đi bằng máy bay, nếu tôi có thể.

    I don't want to go by plane, if I can help it.

    en.wiktionary.org
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • aeroplane
    • crafts
    • nose
    • ship
    • air
    • bus
    • craft
    • kite
    • log-book
    • scud
    • waggon
    • wagon
    • bird
    • fixed-wing aircraft
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " máy bay " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Máy bay + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • airplane

    noun

    powered aircraft capable of flight using fixed wings that generate lift

    Chiếc máy bay đã bay sát mặt trước khi nó đâm sầm xuống.

    The airplane skimmed the ground before it crashed.

    wikidata

Hình ảnh có "máy bay"

airplane, plane, aeroplane, bird, fixed-wing aircraft airplane, plane, aeroplane, bird, fixed-wing aircraft Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "máy bay" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cách Phát âm Từ Máy Bay