Từ Vựng Tiếng Anh Thường Dùng ở Sân Bay - VnExpress
Có thể bạn quan tâm
- Mới nhất
- VnE-GO
- Thời sự
- Thế giới
- Kinh doanh
- Khoa học công nghệ
- Góc nhìn
- Bất động sản
- Sức khỏe
- Thể thao
- Giải trí
- Pháp luật
- Giáo dục
- Đời sống
- Xe
- Du lịch
- Ý kiến
- Tâm sự
- Thư giãn
- Tất cả
- Trở lại Giáo dục
- Giáo dục
- Học tiếng Anh
Từ vựng tiếng Anh thường dùng ở sân bay
Economy class - Hạng phổ thông
(Loại ghế hạng thường trên máy bay, có giá phổ thông).
Business class: Hạng thương gia
(Khu vực ghế ngồi phía trên của tàu bay, có giá vé đắt hơn hạng thông thường).
First class: Khoang hạng nhất
(Vị trí đắt nhất trên máy bay, nơi có chỗ ngồi rộng và dịch vụ tốt nhất).
Ví dụ: I’d like to book an economy class ticket to Korea next Sunday. (Tôi muốn đặt vé hạng phổ thông đến Hàn Quốc vào Chủ Nhật tới).
* Click vào từng ảnh để xem nghĩa tiếng Anh, tiếng Việt, cách phát âm:
![]() | ![]() |
![]() | ![]() |
![]() | ![]() |
![]() | ![]() |
![]() | ![]() |
Từ khóa » Cách Phát âm Từ Máy Bay
-
Cách Phát âm Máy Bay Trong Tiếng Việt - Forvo
-
[Tiếng Anh Giao Tiếp] On The Plane - Cách Giao Tiếp Trên Máy Bay
-
Bay - Wiktionary Tiếng Việt
-
Máy Bay - Wiktionary Tiếng Việt
-
BAY | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Máy Bay Bằng Tiếng Anh - Airplane, Aircraft, Plane - Glosbe
-
Máy Bay Tiếng Anh đọc Là Gì
-
MÁY BAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHỮ TẮT SỬ DỤNG TRONG ẤN PHẨM THÔNG BÁO TIN TỨC ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Khoang Máy Bay - Leerit
-
Tầm Quan Trọng Của Tiếng Anh Trong Hàng Không - VATM
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Trên Máy Bay Cơ Bản Bạn Cần Biết
-
Máy Bay Tiếng Séc Là Gì? - Từ điển Số
-
Câu Hỏi: Onboard Và Departed - Tiếng Anh Mỗi Ngày









