MÁY CHIẾT RÓT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

MÁY CHIẾT RÓT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch máy chiếtfilling machineextractorextraction machinedistillerrótpourputpouredfillinginvested

Ví dụ về việc sử dụng Máy chiết rót trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Máy chiết rót bia.Beer Filling Machine.Gối máy chiết rót.Pillow filling machine.Máy chiết rót rượu.Wine Filling Machine.Loại: Máy chiết rót.Type: Filling Machine.Máy chiết rót HJZX….HJZX- Sofa machine….Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từmáy rótrót nước rót tiền rót trà rót rượu rót vốn rót bia HơnSử dụng với trạng từCapsule Máy chiết rót.Capsule filling machine.Máy chiết rót nước.Water Filling Machine.Đồ chơi nhỏ máy chiết rót.Small toy filling machine.Bán máy chiết rót.Filling Machine Sales.Cấu hình của máy chiết rót.Configurations of the filling machine.Sofa Máy chiết rót.Sofa Filling Machine.Máy chiết rót- XZWD.Filling Machine- XZWD.HJCM- Máy chiết rót sợi.HJCM- Fiber Filling Machine.Máy chiết rót mật ong.Honey Filling Machine.Tên: Máy chiết rót thùng.Name: Barrel Filling Machine.Máy chiết rót sợi quang.Fiber filling Machine.Gallon Máy chiết rót nước.Gallon Water Filling Machine.Máy chiết rót mỹ phẩm.Cosmetic Filling Machine.Máy chiết rót dầu ăn.Cooking Oil Filling Machine.Máy chiết rót ống đơn.Single Pipe Filling Machine.Máy chiết rót chai pet.Pet bottle filling machine.Máy chiết rót gối bán.Pillow Filling Machine Sell.Máy chiết rót sữa tươi.Fresh milk filling machine.Máy chiết rót khí Argon.Argon Gas Filling Machine.Máy chiết rót hóa chất.Filling Machines For Chemical.Máy chiết rót chai.Rotary Type Bottle Rinser.Máy chiết rót chai nhựa.Plastic bottle filling machine.Máy chiết rót nước uống.Drinking water filling machine.Máy chiết rót sợi Polyester.Polyester Fiber Filling Machine.Máy chiết rót nước Integrative.Integrative Water Filling Machine.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 253, Thời gian: 0.0187

Từng chữ dịch

máydanh từmachinecomputerplantcameramáyđộng từtapchiếtđộng từextractdiscountedchiếtdanh từpotentiometerzhejiangchiếttính từextractablerótđộng từpourputpouredfillinginvested máy chiếu lasermáy chiếu phim

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh máy chiết rót English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Chiết Rót Trong Tiếng Anh