Máy ép Thủy Lực Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. máy ép thủy lực
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

máy ép thủy lực tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ máy ép thủy lực trong tiếng Trung và cách phát âm máy ép thủy lực tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ máy ép thủy lực tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm máy ép thủy lực tiếng Trung máy ép thủy lực (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm máy ép thủy lực tiếng Trung 液压机yèyājī (phát âm có thể chưa chuẩn)
液压机yèyājī
Nếu muốn tra hình ảnh của từ máy ép thủy lực hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • vật vờ tiếng Trung là gì?
  • buồn vui tiếng Trung là gì?
  • thập niên thụ mộc, bách niên thụ nhân tiếng Trung là gì?
  • nhín chút thì giờ tiếng Trung là gì?
  • tự cấp tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của máy ép thủy lực trong tiếng Trung

液压机yèyājī

Đây là cách dùng máy ép thủy lực tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ máy ép thủy lực tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 液压机yèyājī

Từ điển Việt Trung

  • làm sạch lọc sạch tinh chế tiếng Trung là gì?
  • đôi càng trên tiếng Trung là gì?
  • Biển Thước tiếng Trung là gì?
  • khẩu hình tiếng Trung là gì?
  • đẹt một cái tiếng Trung là gì?
  • chung kết tiếng Trung là gì?
  • rắc hạt tiếng Trung là gì?
  • dày dạn kinh nghiệm tiếng Trung là gì?
  • cố bám lấy tiếng Trung là gì?
  • xoàng xĩnh tiếng Trung là gì?
  • bụi lò tiếng Trung là gì?
  • lòng hầm tiếng Trung là gì?
  • chuồng chó tiếng Trung là gì?
  • tự xưng tiếng Trung là gì?
  • số sáu tiếng Trung là gì?
  • mức bù thêm tiếng Trung là gì?
  • chịu ảnh hưởng tiếng Trung là gì?
  • trống chiều chuông sớm tiếng Trung là gì?
  • thời gian phóng điện tiếng Trung là gì?
  • bão hoà tiếng Trung là gì?
  • sự ghi chép sai sự thực tiếng Trung là gì?
  • làm sâu sắc tiếng Trung là gì?
  • lùng đùng tiếng Trung là gì?
  • bệnh lỵ a míp tiếng Trung là gì?
  • tên phản bội tiếng Trung là gì?
  • năng lượng cao tiếng Trung là gì?
  • thượng tuần tiếng Trung là gì?
  • sủi tiếng Trung là gì?
  • hạt tàu xì tiếng Trung là gì?
  • chấn tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » ép Thủy Lực Tiếng Anh