MAY REFUSE In Vietnamese Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " MAY REFUSE " in Vietnamese? [mei 'refjuːs]may refuse
[mei 'refjuːs] có thể từ chối
may refusecan refusemay rejectcan rejectmay denycan denymay declinecan opt-outmay opt outcan declinecó thể không chịu
may refusecó từ chối không
{-}
Style/topic:
Trẻ có thể không chịu ăn, ngủ không ngon.In some cases, the insurance company may refuse to pay.
Trong một số trường hợp, những hãng bảo hiểm có thể từ chối không trả.They may refuse to eat or drink because their mouth is in pain.
Chúng cũng có thể bỏ ăn hay uống vì miệng bị đau.In some cases, the insurer may refuse to pay out.
Trong một số trường hợp, những hãng bảo hiểm có thể từ chối không trả.Prima Art may refuse or be unable to process your order if.
Prima Art có thể từ chối hoặc không thể xử lý đơn đặt hàng của bạn nếu. People also translate wemayrefuse
youmayrefuse
In some cases, insurance companies may refuse to pay at all.
Trong một số trường hợp, những hãng bảo hiểm có thể từ chối không trả.Chaixpress may refuse or be unable to process your order if.
Prima Art có thể từ chối hoặc không thể xử lý đơn đặt hàng của bạn nếu.Someone in shock and denial at their cancer diagnosis may refuse to seek treatment.
Một người bị sốc vàphủ nhận kết quả chẩn đoán ung thư có thể sẽ từ chối tìm cách điều trị.The cat may refuse to eat or drink, have a lower energy level and experience weight loss.
Mèo có thể không chịu ăn hoặc uống, giảm năng lượng và sụt cân.Remember if you show up late to either the beginning of the performance or following an intermission,the ushers may refuse entry if they feel you will disturb other patrons.
Nếu bạn đến muộn vào lúc bắt đầu buổi biểu diễn hoặc sau khi tạm dừng,người quản lý có thể từ chối không cho bạn vào vì họ cảm thấy bạn sẽ làm phiền những người khách khác.The Body Shop may refuse or be unable to process your order if.
Prima Art có thể từ chối hoặc không thể xử lý đơn đặt hàng của bạn nếu.If you love a girl who comes from the land of Kimchi,and when eating out together, she may refuse to let you eat chicken wings, don't worry she is pestering you about your voracious appetite.
Nếu bạn yêu một cô gái đến từ xứ sở Kimchi và khi đi ăncùng nhau, cô ấy có thể từ chối cho bạn ăn cánh gà, đừng lo lắng cô ấy đang làm phiền bạn về sự thèm ăn phàm ăn của bạn.She may refuse the bottle, especially if you're the one trying to give it to her.
Con bạn có thể từ chối khi bình sữa vào miệng trẻ, đặc biệt nếu bạn là người đưa nó cho bé.The Velas Experts shop may refuse or be unable to process your request if.
The Body Shop có thể từ chối hoặc không thể xử lý đơn đặt hàng của bạn nếu.People may refuse our love or reject our message, but they are defenseless against our prayers!
Người ta có thể từ khước tình yêu thương hay chống lại sứ điệp của chúng ta, nhưng họ không thể kháng cự lời cầu nguyện!Dental Disease- Your dog may refuse to eat because something in their mouth is hurting.
Chó của bạn có thể không muốn ăn vì một cái gì đó trong miệng của nó đang gây đau.A Party may refuse to issue an immigration formality to a business person of another Party if the temporary entry of that person might affect adversely.
Bên tham gia Hiệp định có quyền từ chối không cho phép thực hiện thủ tục nhập cảnh đối với doanh nhân thuộc Bên khác nếu như việc nhập cảnh tạm thời của người đó có thể ảnh hưởng tiêu cực đến.The Crown Spa Hotel Shop may refuse, refund or be unable to process your order if.
The Body Shop có thể từ chối hoặc không thể xử lý đơn đặt hàng của bạn nếu.You may refuse the use of cookies by selecting the appropriate settings on your browser, however, please note that if you do this you may not be able to use the full functionality of the Site.
Bạn có thể từ chối sử dụng cookies bằng cách lựa chọn cài đặt phù hợp trên trình duyệt của mình, tuy nhiên lưu ý rằng nếu làm như vậy thì bạn có thế không sử dụng được hết tính năng của Trang.Some people with dementia may refuse food or refuse to eat enough to stay healthy.
Một số người mắc chứng mất trí nhớ có thể từ chối thực phẩm hoặc từ chối ăn đủ để giữ sức khỏe.You may refuse the use of cookies by selecting the appropriate settings on your browser, however please note that if you do this you may not be able to use the full functionality of this website.
Bạn có thể từ chối sử dụng cookie bằng cách chọn cài đặt thích hợp trên trình duyệt của mình, tuy nhiên xin lưu ý rằng nếu bạn thực hiện việc này, bạn có thể không sử dụng được toàn bộ chức năng của trang web này.The law provides that workers may refuse to work in dangerous situations without risking loss of employment.
Luật quy định người lao động có thể từ chối không làm việc trong những điều kiện nguy hiểm mà không sợ bị mất việc làm.You may refuse the use of cookies by selecting the appropriate settings on your browser, however please note that if you do this you may not be able to use the full functionality of this website.
Bạn có thể từ chối sử dụng cookie bằng cách chọn cài đặt thích hợp trên trình duyệt của Bạn, tuy nhiên vui lòng lưu ý rằng nếu Bạn làm điều này, Bạn có thể không thể sử dụng đầy đủ chức năng của trang web này.After October 31, 2020, however, Canon may refuse repairs if it no longer has the necessary parts in stock to fix the cameras.
Sau ngày 31 tháng 10 năm 2020,hoạt động bảo trì có thể bị từ chối nếu các bộ phận cần thiết trong kho đã hết hàng.We may refuse to accept an order from You for any reason, including unavailability of Product or We may offer You an alternative Product(in which case we may require you to re-submit your order first).
Chúng tôi có thể từ chối chấp nhận Đơn đặt hàng từ bạn vì bất kỳ lý do gì, bao gồm cả việc không có nguồn cung cấp hoặc chúng tôi có thể cung cấp cho bạn một sản phẩm thay thế( trong trường hợp này chúng tôi có thể yêu cầu bạn gửi lại Đơn hàng của bạn trước).Also, sometimes the scanner may refuse to recognize your finger in case of scarring or cuts or abrasions.
Bên cạnh đó đôi khi những loại máy quét có thể sẽ bị từ chối nhận diện ngón tay của bạn trong trường hợp bị vết cắt, sẹo hoặc là bị trầy.You may refuse to accept cookies(by modifying the relevant internet options or browsing preferences of your computer system), but to do so you may not be able to utilize or activate certain available functions in our websites.
Bạn có thể từ chối chấp nhận Cookie( bằng cách điều chỉnh các tùy chọn Internet liên quan hoặc ưu tiên trình duyệt của hệ thống máy tính của bạn), nhưng khi làm như thế, bạn có thể không sử dụng hoặc kích hoạt được các chức năng khả dụng nhất định trên các trang web của chúng tôi.Some websites may refuse to open on your iOS because they do not support Safari.
Một số trang web có thể sẽ từ chối để chạy trên iOS vì họ không hỗ trợ Safari.We(or the venue) may refuse entry to an activity for any reason, including where a ticket hasn't been acquired from an authorised channel.
Chúng tôi( hoặc Ban Tổ Chức) có thể từ chối bạn tham gia vào một hoạt động vì bất kỳ lý do gì, kể cả khi vé đã được mua từ một kênh được ủy quyền.For example, the bankrupt enterprise may refuse to provide documents necessary for the requesting creditors to submit the application for commencing bankruptcy procedures to the court or to conduct an inventory of the bankrupt enterprise's assets.
Ví dụ, doanh nghiệp phá sản có thể từ chối cung cấp các tài liệu cần thiết để chủ nợ nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản cho tòa án hoặc thực hiện kiểm kê tài sản doanh nghiệp.Display more examples
Results: 263, Time: 0.0352 ![]()
![]()
![]()
may refermay register

English-Vietnamese
may refuse Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using May refuse in English and their translations into Vietnamese
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
we may refusechúng tôi có thể từ chốiyou may refusebạn có thể từ chốicó thể từ chốiMay refuse in different Languages
- Spanish - puede negar
- French - peut refuser
- Danish - kan nægte
- German - verweigern kann
- Swedish - kan neka
- Norwegian - kan nekte
- Dutch - kunnen weigeren
- Arabic - قد يرفض
- Korean - 거부할 수 있 습니다
- Slovenian - lahko zavrne
- Ukrainian - може відмовитися
- Hebrew - רשאי לסרב
- Greek - μπορεί να αρνηθεί
- Hungarian - megtagadhatja
- Serbian - може одбити
- Slovak - môže odmietnuť
- Bulgarian - може да откаже
- Romanian - pot refuza
- Chinese - 可以拒绝
- Malay - boleh enggan
- Thai - อาจจะปฏิเสธ
- Hindi - से इंकार कर सकते हैं
- Polish - mogą odmówić
- Portuguese - podem recusar
- Italian - possono rifiutare
- Finnish - voi kieltäytyä
- Croatian - može odbiti
- Indonesian - dapat menolak
- Russian - может отказать
- Bengali - অস্বীকার করতে পারে
Word-for-word translation
maycó thể5mayverbmaymaynounthángrefusetừ chốikhông chịukhước từTop dictionary queries
English - Vietnamese
Most frequent English dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Refuse
-
Refused - Wiktionary Tiếng Việt
-
Refuse - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Refuse - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Refusing - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chia động Từ Của động Từ để REFUSE
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Refuse Trong Câu Tiếng Anh
-
REFUSE | Nghĩa Của Từ Refuse - Từ điển Anh Việt
-
Sau Refuse Là To V Hay V_ing?
-
Cấu Trúc Deny: Phân Biệt Deny Và Refuse - Thành Tây
-
Phân Biệt Deny Và Refuse - ThayGiaoNgheo
-
Cấu Trúc Deny Là Gì? - Cách Dùng, Phân Biệt Với Refuse Trong ...
-
Cấu Trúc Deny Siêu đầy đủ [Bài Tập đi Kèm] - Hack Não