Refused - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
refused
- Quá khứ và phân từ quá khứcủarefuse
Chia động từ
refuse| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to refuse | |||||
| Phân từ hiện tại | refusing | |||||
| Phân từ quá khứ | refused | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | refuse | refuse hoặc refusest¹ | refuses hoặc refuseth¹ | refuse | refuse | refuse |
| Quá khứ | refused | refused hoặc refusedst¹ | refused | refused | refused | refused |
| Tương lai | will/shall²refuse | will/shallrefuse hoặc wilt/shalt¹refuse | will/shallrefuse | will/shallrefuse | will/shallrefuse | will/shallrefuse |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | refuse | refuse hoặc refusest¹ | refuse | refuse | refuse | refuse |
| Quá khứ | refused | refused | refused | refused | refused | refused |
| Tương lai | weretorefuse hoặc shouldrefuse | weretorefuse hoặc shouldrefuse | weretorefuse hoặc shouldrefuse | weretorefuse hoặc shouldrefuse | weretorefuse hoặc shouldrefuse | weretorefuse hoặc shouldrefuse |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | refuse | — | let’s refuse | refuse | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Refuse
-
Refuse - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Refuse - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Refusing - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chia động Từ Của động Từ để REFUSE
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Refuse Trong Câu Tiếng Anh
-
REFUSE | Nghĩa Của Từ Refuse - Từ điển Anh Việt
-
Sau Refuse Là To V Hay V_ing?
-
Cấu Trúc Deny: Phân Biệt Deny Và Refuse - Thành Tây
-
Phân Biệt Deny Và Refuse - ThayGiaoNgheo
-
Cấu Trúc Deny Là Gì? - Cách Dùng, Phân Biệt Với Refuse Trong ...
-
Cấu Trúc Deny Siêu đầy đủ [Bài Tập đi Kèm] - Hack Não
-
MAY REFUSE In Vietnamese Translation - Tr-ex