Mê Hoặc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
enthral, fascinate, enthrall là các bản dịch hàng đầu của "mê hoặc" thành Tiếng Anh.
mê hoặc + Thêm bản dịch Thêm mê hoặcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
enthral
verbhoàn toàn bị mê hoặc và kinh ngạc khi thấy chúng như thế nào.
absolutely enthralled and amazed at what they looked like.
GlosbeMT_RnD -
fascinate
verbTôi bị mê hoặc bởi cách họ khám phá điều đó.
I'm fascinated by how people got to be there.
GlosbeMT_RnD -
enthrall
verbhoàn toàn bị mê hoặc và kinh ngạc khi thấy chúng như thế nào.
absolutely enthralled and amazed at what they looked like.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- entrance
- fascination
- glamour
- mesmerize
- to mesmerize
- witch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mê hoặc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "mê hoặc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đẹp Mê Hoặc Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "mê Hoặc" - Là Gì?
-
Top 14 đẹp Mê Hoặc Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Mê Hoặc - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
Ngắm Vẻ đẹp Mê Hoặc Của Tự Nhiên - Tuổi Trẻ Online
-
'mê Hoặc' Là Gì?, Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Mê Hoặc Bằng Tiếng Anh
-
ĐẸP MÊ HOẶC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Mê Hoặc - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nơi Người Phụ Nữ Cái Mê Hoặc Lòng Người Không Phải Là Vẻ đẹp...
-
Mê Hoặc Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Vẻ đẹp Mê Hoặc Của Việt Nam Trên Báo Anh
-
Những Nụ Cười đẹp Mê Hoặc Của Thế Giới đương đại
-
Nghĩa Của "bị Mê Hoặc Bởi Thứ Gì" Trong Tiếng Anh
-
Vẻ đẹp Mê Hoặc - Vietnamnet
-
Vẻ đẹp Mê Hoặc Của Những Người Bị Bạch Tạng - PLO