Meant - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
meant
- Dạngquá khứ đơn và phân từ quá khứ của mean
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “meant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Mean Là Gì
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) MEAN
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Mean - Leerit
-
Mean - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Hỏi đáp Anh Ngữ: Phân Biệt Mean Và Meant - VOA Tiếng Việt
-
Động Từ Bất Qui Tắc Mean Trong Tiếng Anh
-
Mean Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng Mean Trong Tiếng Anh
-
Mean Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng Mean Trong Tiếng Anh
-
Top 15 Quá Khứ Của Mean Là Gì Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Mean Là Gì Và Cấu Trúc Từ Mean Trong Câu Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Danh Sách động Từ Bất Quy Tắc (tiếng Anh) - Wikipedia
-
Tính Từ Mean Nghĩa Là Gì
-
What Mean Là Gì