Methane | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
methane
noun /(British) ˈmiːθein; (American) ˈmeθein/ Add to word list Add to word list ● chemistry a gas with no colour/color or smell that is used as a fuel and is the main component of natural gas. Its chemical formula is CH4 Mêtan the use of methane as an energy source.(Bản dịch của methane từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của methane
methane A plausible source for methane production would be geoprocesses as well as organisms on or near the surface. Từ Cambridge English Corpus However, if the irradiation process could be responsible for prebiotic chemistry, the likely starting material would be methane. Từ Cambridge English Corpus This includes, in particular, polar solvents like ammonia, hydrocyanic acid, and methanol, and possibly non-polar compounds such as methane and ethane. Từ Cambridge English Corpus If the biosphere emits less methane when cooler, the feedback would be stabilizing. Từ Cambridge English Corpus Even from the surface, the analysis would be difficult because of the low methane concentrations. Từ Cambridge English Corpus The same can also be said of near-stoichiometric fuel-air mixtures with very insensitive fuels such as methane. Từ Cambridge English Corpus The methane content in the mixtures varied from 2 to 10 % according to the latest estimations for this molecule in the satellite's atmosphere. Từ Cambridge English Corpus One species did demonstrate greater methane production following anaerobic washing after two days of incubation. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của methane
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 甲烷,沼氣… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 甲烷,沼气… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha metano… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha metano… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian metan gazı, metan… Xem thêm méthane… Xem thêm methaan… Xem thêm metan… Xem thêm metan… Xem thêm metana… Xem thêm แก๊สมีเทน… Xem thêm metan… Xem thêm metan… Xem thêm metana… Xem thêm das Methan… Xem thêm metan… Xem thêm метан… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của methane là gì? Xem định nghĩa của methane trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
meteorological meteorologist meteorology meter methane method methodical methodically Methodist {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
mystery
UK /ˈmɪs.tər.i/ US /ˈmɪs.tɚ.i/something strange or not known that has not yet been explained or understood
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Poker faced or heart on your sleeve? Showing or hiding emotions.
February 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add methane to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm methane vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Khí Metan Tiếng Anh Là Gì
-
Khí Mêtan«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
• Metan, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Methane | Glosbe
-
KHÍ MÊ TAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
METAN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHÍ MÊTAN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Khí Mêtan Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Methan – Wikipedia Tiếng Việt
-
Methane Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Khí Metan Là Gì Vậy? Khí Metan (CH4) Có độc Hay Không?
-
Khí Metan Là Gì? Trạng Thái Tự Nhiên, Tính Chất, ứng Dụng Và Cách ...
-
Khí Mê Tan - Methane - Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Việt Xuân
-
Khí Metan Là Gì? Khí Metan (CH4) Có độc Hay Không?
-
Khí Mêtan Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật