Milk-powder Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ milk-powder tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | milk-powder (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ milk-powderBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
milk-powder tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ milk-powder trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ milk-powder tiếng Anh nghĩa là gì.
milk-powder /'milk,paudə/* danh từ- sữa bột, sữa khô
Thuật ngữ liên quan tới milk-powder
- bird's-eye-view tiếng Anh là gì?
- chess-man tiếng Anh là gì?
- terraqueous tiếng Anh là gì?
- railing tiếng Anh là gì?
- pail tiếng Anh là gì?
- motivations tiếng Anh là gì?
- dhoti tiếng Anh là gì?
- pott tiếng Anh là gì?
- luculent tiếng Anh là gì?
- pharmacy tiếng Anh là gì?
- thickets tiếng Anh là gì?
- saxophone tiếng Anh là gì?
- pussy tiếng Anh là gì?
- Inference tiếng Anh là gì?
- legalisation tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của milk-powder trong tiếng Anh
milk-powder có nghĩa là: milk-powder /'milk,paudə/* danh từ- sữa bột, sữa khô
Đây là cách dùng milk-powder tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ milk-powder tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
milk-powder /'milk tiếng Anh là gì?paudə/* danh từ- sữa bột tiếng Anh là gì? sữa khô
Từ khóa » Sữa Bột Trong Tiếng Anh Có Nghĩa Là Gì
-
SỮA BỘT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Sữa Bột Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Milk Là Sữa Bột Tiếng Anh Là Gì ? Định Nghĩa Của Từ Sữa Bột ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sữa Bột' Trong Từ điển Lạc Việt
-
'sữa Bột' Là Gì?, Tiếng Việt
-
Sữa Bột Tiếng Anh Là Gì - Trade-.vn
-
Sữa Bột«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Sữa Bột Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Sữa Bột Tiếng Anh Là Gì
-
Sữa Bột Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "sữa Bột" - Là Gì?
-
Sữa Bột – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sữa Gầy – Wikipedia Tiếng Việt
-
GUMP định Nghĩa: Lớn Lên Sữa Bột - Growing Up Milk Powder
-
Từ điển Tiếng Anh Trong Bếp: Các Loại Bột Cơ Bản
-
Định Nghĩa Và Phân Loại Sữa - DairyVietnam
-
BỘT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
milk-powder (phát âm có thể chưa chuẩn)