Minh Bạch - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| mïŋ˧˧ ɓa̰ʔjk˨˩ | mïn˧˥ ɓa̰t˨˨ | mɨn˧˧ ɓat˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| mïŋ˧˥ ɓajk˨˨ | mïŋ˧˥ ɓa̰jk˨˨ | mïŋ˧˥˧ ɓa̰jk˨˨ | |
Từ nguyên
minh (明): sáng; bạch (白): trắng
Tính từ
minh bạch
- Rõ ràng.
Dịch
- Tiếng Anh: clear, transparent
- Tiếng Tây Ban Nha: claro gđ
Phó từ
minh bạch
- Rõ ràng. Trở về minh bạch nói tường (Truyện Kiều) Phân tích minh bạch. Chúng tôi lấy sự minh bạch làm trọng (Dương Quảng Hàm) Thực hiện công khai, minh bạch tài chính, thu chi (Lê Khả Phiêu)
Dịch
- Tiếng Anh: clearly
- Tiếng Quan Thoại: 明白 (minh bạch, míngbái)
- Tiếng Tây Ban Nha: claramente
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “minh bạch”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Việt
- Phó từ tiếng Việt
- Mục từ Hán-Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Sự Minh Bạch Trong Tiếng Anh
-
"Minh Bạch" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Sự Minh Bạch Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Minh Bạch Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
SỰ MINH BẠCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MINH BẠCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Minh Bạch: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
MINH BẠCH - Translation In English
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'minh Bạch' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
"tính Minh Bạch" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Minh Bạch Tiếng Anh Là Gì
-
Minh Bạch Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Tính Minh Bạch | Rikolto In Vietnam
-
Tính Minh Bạch Là Gì? Đặc điểm Và Ví Dụ Về Tính Minh Bạch
-
Minh Bạch Tiếng Anh Là Gì Thắc Mắc Sự Minh Bạch Tiếng Anh Là Gì
-
Tính Minh Bạch Tiếng Anh Là Gì ? Tính Minh Bạch Tiếng Anh Là Gì
-
Minh Bạch Trong Hoạt động Từ Thiện - Báo Nhân Dân
-
Minh Bạch Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Nghĩa Của Từ : Transparency | Vietnamese Translation
-
Từ điển Việt Anh "sự Minh Bạch, Tính Trong Sáng" - Là Gì?