Nghĩa Của Từ : Transparency | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: transparency Best translation match:
English Vietnamese
transparency * danh từ - (như) transparence - kính ảnh phim đèn chiếu - giấy bóng kinh !His (Your) Transparency -(đùa cợt); đuỵ iến uyên thưa tướng công
Probably related with:
English Vietnamese
transparency kính trong suốt ; la ̀ sư ̣ minh bạch ; minh bạch hoá ; minh bạch mà ; minh bạch ; sự minh bạc ; sự minh bạch về ; sự minh bạch ; sự trong sạch ; thuần khiết ; trong suốt ; tính minh bạch ; tính trong suốt ; tổ chức minh bạch ; đơn giản ; độ trong suốt ; độ trong ;
transparency bạch ; kính trong suốt ; minh bạch hoá ; minh bạch mà ; minh bạch ; ràng ; sự minh bạc ; sự minh bạch về ; sự minh bạch ; sự trong sạch ; thuần khiết ; trong suốt ; tính minh bạch ; tính trong suốt ; tổ chức minh bạch ; đơn giản ; độ trong suốt ; độ trong ;
May be synonymous with:
English English
transparency; transparence permitting the free passage of electromagnetic radiation
transparency; transparence; transparentness the quality of being clear and transparent
transparency; foil picture consisting of a positive photograph or drawing on a transparent base; viewed with a projector
May related with:
English Vietnamese
transparence * danh từ ((cũng) transparency) - tính trong suốt - tính trong sáng
transparency * danh từ - (như) transparence - kính ảnh phim đèn chiếu - giấy bóng kinh !His (Your) Transparency -(đùa cợt); đuỵ iến uyên thưa tướng công
transparent * tính từ ((cũng) transpicuous) - trong suốt - trong trẻo, trong sạch - (văn học) trong sáng =a transparent style+ lối hành văn trong sáng * tính từ - rõ ràng, rõ rệt =a transparent attempt to deceive+ một mưu toan đánh lừa rõ rệt =transparent lie+ lời nói dối rành rành
transparently * phó từ - trong suốt (có thể nhìn thấy rõ) - dễ hiểu, sáng sủa, trong sáng - rõ ràng, rõ rệt, không thể nhầm lẫn được, không thể nghi ngờ
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Sự Minh Bạch Trong Tiếng Anh