Miserableness Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ miserableness tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | miserableness (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ miserablenessBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
miserableness tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ miserableness trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ miserableness tiếng Anh nghĩa là gì.
miserableness /'maizərəblnis/* danh từ- sự cực khổ, sự khốn khổ, sự khổ sở, sự cùng khổ; sự đáng thương- sự tồi tàn, sự nghèo nàn
Thuật ngữ liên quan tới miserableness
- anti-republican tiếng Anh là gì?
- grandstand tiếng Anh là gì?
- ant-eggs tiếng Anh là gì?
- heterosexual tiếng Anh là gì?
- uncounterfeited tiếng Anh là gì?
- medium-soft tiếng Anh là gì?
- intergovernmental tiếng Anh là gì?
- glucosamine tiếng Anh là gì?
- river-bed tiếng Anh là gì?
- precook tiếng Anh là gì?
- ctrl tiếng Anh là gì?
- keynote tiếng Anh là gì?
- anthologized tiếng Anh là gì?
- fortune-book tiếng Anh là gì?
- Amortization tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của miserableness trong tiếng Anh
miserableness có nghĩa là: miserableness /'maizərəblnis/* danh từ- sự cực khổ, sự khốn khổ, sự khổ sở, sự cùng khổ; sự đáng thương- sự tồi tàn, sự nghèo nàn
Đây là cách dùng miserableness tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ miserableness tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
miserableness /'maizərəblnis/* danh từ- sự cực khổ tiếng Anh là gì? sự khốn khổ tiếng Anh là gì? sự khổ sở tiếng Anh là gì? sự cùng khổ tiếng Anh là gì? sự đáng thương- sự tồi tàn tiếng Anh là gì? sự nghèo nàn
Từ khóa » Từ Cực Khổ Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì
-
CỰC KHỔ - Translation In English
-
CỰC KHỔ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cực Khổ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Cực Khổ Bằng Tiếng Anh
-
Cực Khổ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cực Khổ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cực Khổ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Phép ẩn Dụ, Ví Von Khiến Ta Phải Suy Nghĩ - BBC News Tiếng Việt
-
Khám Phá Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
NGƯỜI NGHÈO KHỔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Tiếng Việt "khổ Cực" - Là Gì?
-
Khổ, Cực Rồi Cực Sướng… - Báo Công An Nhân Dân điện Tử
miserableness (phát âm có thể chưa chuẩn)