Mobile«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "mobile" thành Tiếng Việt

di động, lưu động, cơ động là các bản dịch hàng đầu của "mobile" thành Tiếng Việt.

mobile adjective noun ngữ pháp

Capable of being moved. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • di động

    adjective

    They do not understand how mobile phones work.

    Họ không hiểu điện thoại di động hoạt động ra sao.

    GlosbeMT_RnD
  • lưu động

    noun adjective

    He's a libertarian drug fiend marinating in a mobile home.

    Một tay nghiện ngập phóng túng sống trong một căn nhà lưu động.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • cơ động

    adjective

    I don't want this guy any more mobile than he already is.

    Tôi không muốn hắn cơ động hơn hiện tại.

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hay thay đổi
    • điện thoại cầm tay
    • điện thoại di động
    • biến đổi nhanh
    • chuyển động
    • dễ biến đổi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mobile " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mobile proper noun

A city in southwest Alabama. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Di động

    An item that appears on the Forwarding Calls To menu. When the user selects Mobile, Communicator automatically forwards incoming calls to the number the user has published for his mobile phone.

    They do not understand how mobile phones work.

    Họ không hiểu điện thoại di động hoạt động ra sao.

    MicrosoftLanguagePortal
  • di động

    adjective noun

    An item that appears on the Forwarding Calls To menu. When the user selects Mobile, Communicator automatically forwards incoming calls to the number the user has published for his mobile phone.

    They do not understand how mobile phones work.

    Họ không hiểu điện thoại di động hoạt động ra sao.

    MicrosoftLanguagePortal

Hình ảnh có "mobile"

mobile mobile Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "mobile" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cái Mobile Tiếng Anh Là Gì