Móc Toa Tàu Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. móc toa tàu
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

móc toa tàu tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ móc toa tàu trong tiếng Trung và cách phát âm móc toa tàu tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ móc toa tàu tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm móc toa tàu tiếng Trung móc toa tàu (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm móc toa tàu tiếng Trung 车钩 《火车车皮或机车两端的挂钩, 有连接、牵引及缓冲的作用。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
车钩 《火车车皮或机车两端的挂钩, 有连接、牵引及缓冲的作用。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ móc toa tàu hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • bỏ sang một bên tiếng Trung là gì?
  • người bán rượu tiếng Trung là gì?
  • năng lực của lứa tuổi tiếng Trung là gì?
  • gà mái ghẹ tiếng Trung là gì?
  • giống như hệt tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của móc toa tàu trong tiếng Trung

车钩 《火车车皮或机车两端的挂钩, 有连接、牵引及缓冲的作用。》

Đây là cách dùng móc toa tàu tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ móc toa tàu tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 车钩 《火车车皮或机车两端的挂钩, 有连接、牵引及缓冲的作用。》

Từ điển Việt Trung

  • quen việc tiếng Trung là gì?
  • vũ khúc tiếng Trung là gì?
  • gây trở ngại tiếng Trung là gì?
  • hỗn hống tiếng Trung là gì?
  • cuộc vui văn nghệ tiếng Trung là gì?
  • toa đông lạnh tiếng Trung là gì?
  • người nói dóc tiếng Trung là gì?
  • thiết bị đo độ cao tiếng Trung là gì?
  • dưa bở tiếng Trung là gì?
  • hàng contaner tiếng Trung là gì?
  • tự ái tiếng Trung là gì?
  • đoá hoa tiếng Trung là gì?
  • hiệu bán tương tiếng Trung là gì?
  • tố cáo quan lại tiếng Trung là gì?
  • miệng tiếng Trung là gì?
  • tổng chi tiếng Trung là gì?
  • hồi chuyển tiếng Trung là gì?
  • người thu tiền xâu tiếng Trung là gì?
  • đuổi riết tiếng Trung là gì?
  • khóc không ra tiếng tiếng Trung là gì?
  • phân loại học tiếng Trung là gì?
  • làm người lính chiến tiếng Trung là gì?
  • ám hiệu tiếng Trung là gì?
  • vì việc nước quên tình nhà tiếng Trung là gì?
  • xao xác tiếng Trung là gì?
  • nghĩ lại mà sợ tiếng Trung là gì?
  • rời đi tiếng Trung là gì?
  • cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra tiếng Trung là gì?
  • vỏ ốc tiếng Trung là gì?
  • đóng kiện tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Toa Tàu Trong Tiếng Anh