MODERATE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Exams, tests & exercises Internet terminology International relations: diplomacy & mediationTừ khóa » Dịch Moderate Là Gì
-
Glosbe - Moderate In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
MODERATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
MODERATE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
MODERATE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Định Nghĩa Của Từ 'moderate' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Top 14 Dịch Moderate Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Moderate Là Gì
-
Moderate - Wiktionary Tiếng Việt
-
Moderately - Ebook Y Học - Y Khoa
-
[PDF] Tìm Hiểu Nhóm Dịch Vụ được Gọi Là "Trẻ Em Có Các Nhu Cầu Hỗ
-
Top 9 Moderate Nghĩa Là Gì - Học Wiki
-
Thuật Ngữ Và Định Nghĩa Quan Trọng - Boston School Finder
-
Automatically Moderate And Approve Posts To Team Social Accounts