Moderate - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Tính từ
    • 1.3 Danh từ
    • 1.4 Ngoại động từ
      • 1.4.1 Chia động từ
    • 1.5 Nội động từ
      • 1.5.1 Chia động từ
    • 1.6 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɑː.də.rət/

Tính từ

moderate /ˈmɑː.də.rət/

  1. Vừa phải; phải chăng, có mức độ; điều độ. moderate prices — giá cả phải chăng
  2. Ôn hoà, không quá khích. a man of moderate opinion — một người có tư tưởng ôn hoà

Danh từ

moderate /ˈmɑː.də.rət/

  1. Người ôn hoà.

Ngoại động từ

moderate ngoại động từ /ˈmɑː.də.rət/

  1. Làm cho ôn hoà, làm dịu, làm giảm nhẹ, làm bớt đi, tiết chế. to moderate one's anger — bớt giận

Chia động từ

moderate
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to moderate
Phân từ hiện tại moderating
Phân từ quá khứ moderated
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại moderate moderate hoặc moderatest¹ moderates hoặc moderateth¹ moderate moderate moderate
Quá khứ moderated moderated hoặc moderatedst¹ moderated moderated moderated moderated
Tương lai will/shall²moderate will/shallmoderate hoặc wilt/shalt¹moderate will/shallmoderate will/shallmoderate will/shallmoderate will/shallmoderate
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại moderate moderate hoặc moderatest¹ moderate moderate moderate moderate
Quá khứ moderated moderated moderated moderated moderated moderated
Tương lai weretomoderate hoặc shouldmoderate weretomoderate hoặc shouldmoderate weretomoderate hoặc shouldmoderate weretomoderate hoặc shouldmoderate weretomoderate hoặc shouldmoderate weretomoderate hoặc shouldmoderate
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại moderate let’s moderate moderate
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Nội động từ

moderate nội động từ /ˈmɑː.də.rət/

  1. Dịu đi, nhẹ đi, bớt đi. the wind is moderating — gió nhẹ đi, gió bớt lộng

Chia động từ

moderate
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to moderate
Phân từ hiện tại moderating
Phân từ quá khứ moderated
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại moderate moderate hoặc moderatest¹ moderates hoặc moderateth¹ moderate moderate moderate
Quá khứ moderated moderated hoặc moderatedst¹ moderated moderated moderated moderated
Tương lai will/shall²moderate will/shallmoderate hoặc wilt/shalt¹moderate will/shallmoderate will/shallmoderate will/shallmoderate will/shallmoderate
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại moderate moderate hoặc moderatest¹ moderate moderate moderate moderate
Quá khứ moderated moderated moderated moderated moderated moderated
Tương lai weretomoderate hoặc shouldmoderate weretomoderate hoặc shouldmoderate weretomoderate hoặc shouldmoderate weretomoderate hoặc shouldmoderate weretomoderate hoặc shouldmoderate weretomoderate hoặc shouldmoderate
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại moderate let’s moderate moderate
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “moderate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=moderate&oldid=2053378” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Ngoại động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
  • Nội động từ
  • Danh từ tiếng Anh
  • Tính từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục moderate 38 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Dịch Moderate Là Gì