Món ăn Châu âu In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "món ăn châu âu" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"món ăn châu âu" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for món ăn châu âu in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "món ăn châu âu" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đồ ăn âu Tiếng Anh Là Gì
-
Tên Các Món ăn Bằng Tiếng Anh Trong Nhà Hàng Cần Biết
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng Qua Hình ảnh Món Âu - Aroma
-
Từ Vựng Về Món ăn Âu | Tự Học Tiếng Anh Online
-
NHÀ HÀNG ÂU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ẩm Thực Châu Âu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tổng Hợp 30+ TÊN CÁC MÓN ĂN BẰNG TIẾNG ANH Ở Nhà Hàng
-
Món âu Tiếng Anh Là Gì
-
Tên Các Món Ăn Trong Thực Đơn Nhà Hàng Bằng Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tên Các Món ăn Bằng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất
-
Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng: Tên Dụng Cụ, Món Ăn Và Cách Chế ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Dụng Cụ Trên Bàn ăn Kiểu Âu
-
Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng Chuyên Ngành - LinkedIn
-
Món Âu Tiếng Anh Là Gì