Món Nộm Hoa Quả Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "món nộm hoa quả" thành Tiếng Anh
fruit salad là bản dịch của "món nộm hoa quả" thành Tiếng Anh.
món nộm hoa quả + Thêm bản dịch Thêm món nộm hoa quảTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fruit salad
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " món nộm hoa quả " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "món nộm hoa quả" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Món Nộm Tiếng Anh Là Gì
-
Món Nộm Tiếng Anh Là Gì
-
Nộm Tiếng Anh Là Gì
-
Gỏi Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt - StudyTiengAnh
-
Món Nộm Tiếng Anh Là Gì
-
NỘM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÊN CÁC MÓN ĂN VIỆT NAM TRONG... - 30 Phút Tiếng Anh Mỗi ...
-
Nộm - Wikipedia
-
Món Nộm Sứa Của Mẹ
-
Từ Vựng Các Món ăn Bằng Tiếng Anh Trong Nhà Hàng
-
Tên Món ăn Việt Nam Bằng Tiếng Anh (trong Thực đơn Nhà Hàng)