Món Quà In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "món quà" into English
gift, present are the top translations of "món quà" into English.
món quà + Add translation Add món quàVietnamese-English dictionary
-
gift
nounTôi cần mua một món quà cho anh ấy.
I need to buy a gift for him.
GlosbeMT_RnD -
present
nounTiếng mẹ đẻ của tôi là món quà đẹp nhất mà tôi nhận được từ mẹ tôi.
My mother tongue is the most beautiful present that I received from my mother.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "món quà" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "món quà" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Món Quà Tinh Thần Tiếng Anh
-
MÓN QUÀ TINH THẦN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LÀ MÓN QUÀ TINH THẦN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Món Quà Tinh Thần Anh Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch
-
Món Quà Tinh Thần Anh Làm Thế Nào để Nói - I Love Translation
-
How Do You Say "món Quà Tinh Thần" In English (US)? | HiNative
-
Nói Câu Này Trong Tiếng Anh (Mỹ) Như Thế Nào? "món Quà Tinh Thần"
-
"giá Trị Tinh Thần" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
“NỤ CƯỜI VIỆT NAM” - MÓN QUÀ TINH THẦN MẾN TẶNG DU ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Quà Tặng (kèm Mẫu Câu Giao Tiếp)
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tinh Thần' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
HOT 999+ Hình ảnh Chúc Ngủ Ngon Bằng Tiếng Anh Sắc Nét Nhất
-
Lời Chúc 8/3 ý Nghĩa Bằng Tiếng Anh | THCS Ngọc Thụy