MÓN QUÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
MÓN QUÀ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từmón quà
gift
món quàquà tặngân huệtặng ânpresent
hiện tạimặttrình bàyhiện diệnhiện naygiới thiệuquàthể hiệnxuất trìnhtặnggifts
món quàquà tặngân huệtặng ânpresents
hiện tạimặttrình bàyhiện diệnhiện naygiới thiệuquàthể hiệnxuất trìnhtặnggifted
món quàquà tặngân huệtặng ân
{-}
Phong cách/chủ đề:
This a gift to CHINA?Cảm ơn món quà thiên nhiên.
Thank you for the gift of nature.Món quà đó có thật đó mà.
Your gift was truly that.Ít ai biết rằng món quà là của cô ấy.
Little does he know that the the gift is her.Vậy món quà này thì sao?
Well, how's this for a gift.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từquà tặng thẻ quà tặng tặng quàhộp quà tặng nhận quàmón quà miễn phí món quà tặng phiếu quà tặng mở quàgói quàHơnSử dụng với danh từmón quàmón quà của chúa món quà của sự món quà từ chúa giỏ quàquà tết HơnTôi tặng nàng nhiều món quà và sống vì nàng.
I gave her a lot of gifts and lived just for her.Món quà phải lãng mạn.
Your gift ought to be romantic.Internet là món quà Chúa ban cho Trung Quốc.
The internet is God's present to China.Món quà của sự sống vĩnh cửu!
Your gift of eternal life!Tôi tặng cô ấy nhiều món quà và sống vì cô ấy.
I gave her a lot of gifts and lived just for her.Món quà tiếp tục trao tặng.
Your gift continues to give.IPhone 3G cũ- món quà quý giá từ bố tôi.
I got an iPhone 3G as a gift from my best friend.Món quà của tôi là dành cho người khác.
Your gift is for someone else.Một phần của món quà là nó không hề phải chọn.
Part of the present is that she doesn't have to choose.Món quà đó quý hơn bất cứ thứ gì!
This is a gift worth more than anything!Đây còn là món quà luôn được cô ấy mang bên mình.
I think that is a gift she has always carried with her.Món quà này anh không bao giờ mong đợi.
It is a gift that I never expected.( Tôi nghĩ Ann sẽ thích món quà chúng ta đã mua tặng cô ấy.).
I think Ann will like the present we bought for her.Một món quà của Chúa, tôi đã nghĩ như vậy.
It was a gift from God, I really believe that.Vẻ đẹp tự nhiên của veneer gỗ là món quà do thiên nhiên ban tặng.
Natural veneer is the beauty which gifted by the nature.Một món quà cho con từ Alaska.
It's a present to me from Alaska.Chẳng hạn, mỗi người tham giaETHWaterloo đều có được hai món quà từ CryptoKitties.
For instance, each ETHWaterloo participant was gifted two CryptoKitties.Phải món quà mà ngài mong đợi nhất!
It is the gift you need the most!Món quà như thế nào mới có thể khiến ta nhớ mãi?
What kind of present will make you remember forever?Đừng tặng lại món quà cho người đã tặng nó cho bạn.
Don't give the present back to the person who gave it to you.Một món quà mà không có bé gái nào có thể cưỡng lại được.
It is a gift that no girl can resist.Đó là món quà thượng đế cho con người.
It is God's greatest of gifts to mankind.Một món quà như vậy cần phải được bảo vệ.
This is a gift which must be protected.Cảm ơn món quà cho sinh nhật của tôi từ bạn!
Thanks for the gift for my birthday from you!Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0227 ![]()
![]()
món pizzamón quà âm nhạc

Tiếng việt-Tiếng anh
món quà English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Món quà trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
là món quàbe a giftis a giftis a presentwas a giftwas a presentmón quà nàythis giftmón quà đóthat giftmón quà tặnga giftgiveawaysmón quà của sựgift ofđây là món quàthis is a giftthis is a presentthis was a giftđó là món quàit's a giftit is a giftit was a giftmón quà cướia wedding giftmón quà đượcgift isnhững món quà nàythese giftsmón quà bạngift yougifts younhận được món quàreceive the giftreceiving the giftreceived the giftTừng chữ dịch
móndanh từdishfoodmealcuisinemóntính từdeliciousquàdanh từgiftpresentsgiftsquàtính từpresentquàđộng từgifted STừ đồng nghĩa của Món quà
hiện tại quà tặng mặt trình bày hiện diện giới thiệu present gift thể hiện xuất trình ân huệ tặng ânTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Món Quà Dịch Là Gì
-
Phân Biệt Gift Và Present Trong Tiếng Anh - E
-
MÓN QUÀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
MÓN QUÀ CỦA BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
→ Món Quà, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Phân Biệt "gift" Và "present" Trong Tiếng Anh - .vn
-
Món Quà ý Nghĩa Tiếng Anh Là Gì - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Quà Tặng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Món Quà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Món Quà ý Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Món Quà Tiếng Anh Là Gì ? Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ Đề Quà Tặng
-
Món Quà Tiếng Anh Là Gì - Phân Biệt Gift Và ...
-
Món Quà Tiếng Anh Là Gì - Phân Biệt Gift Và Present Trong Tiếng Anh
-
Món Quà Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Quà Tặng Là Gì ? Lịch Sử Và Ý Nghĩa Của Việc Tặng Quà - Sàn Gốm