Mông Lung In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "mông lung" into English
foggy, misty, vague are the top translations of "mông lung" into English.
mông lung + Add translation Add mông lungVietnamese-English dictionary
-
foggy
adjective FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
misty
adjective FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
vague
adjective GlTrav3
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "mông lung" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "mông lung" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Mông Lung Tiếng Anh Là Gì
-
→ Mông Lung, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
'mông Lung' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Tra Từ Mông Lung - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Ad Khag ơi, "mông Lung" Tiếng Anh Là Gì ạ . Em Cảm ơn. - ASKfm
-
Mông Lung Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"mông Lung" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt | HiNative
-
Mông Lung Nghĩa Là Gì
-
Vu Mông Lung – Wikipedia Tiếng Việt
-
Mông Lung Là Gì - Nghĩa Của Từ Mung Lung Trong Tiếng Việt