Mông Lung Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
mông lung
cũng mung lung
misty, foggy
cảnh mông lung của buổi chiều tà the misty view of a late afternoon
hazy, vague, obscure; diffused, dim
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
mông lung
Misty, foggy
Cảnh mông lung của buổi chiều tà: The misty view of a late afternoon
Từ điển Việt Anh - VNE.
mông lung
misty, foggy



Từ liên quan- mông
- mông cổ
- mông ta
- mông lại
- mông mốc
- mông đít
- mông lung
- mông muội
- mông mênh
- mông ngựa
- mông quạnh
- mông nhiều mỡ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Sự Mông Lung Tiếng Anh Là Gì
-
→ Mông Lung, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Mông Lung In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
'mông Lung' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Tra Từ Mông Lung - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Ad Khag ơi, "mông Lung" Tiếng Anh Là Gì ạ . Em Cảm ơn. - ASKfm
-
"mông Lung" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt | HiNative
-
Mông Lung Nghĩa Là Gì
-
Vu Mông Lung – Wikipedia Tiếng Việt
-
Mông Lung Là Gì - Nghĩa Của Từ Mung Lung Trong Tiếng Việt