Móng Nhà In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "móng nhà" into English
stereobate is the translation of "móng nhà" into English.
móng nhà + Add translation Add móng nhàVietnamese-English dictionary
-
stereobate
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "móng nhà" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "móng nhà" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phần Móng Tiếng Anh Là Gì
-
"Móng Nhà" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
THÀNH PHẦN MÓNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TIẾNG ANH TRONG XÂY DỰNG . (... - Construction Engineering
-
Từ điển Việt Anh "xây Dựng Phần Nền (móng)" - Là Gì?
-
Móng Cọc Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Móng Nhà - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
"xây Dựng Phần Nền (móng)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Móng Nhà Tiếng Anh Là Gì - Sài Gòn 100 Điều Thú Vị
-
Cổ Móng Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Về Chuyên Ngành ... - ub
-
GÓC HỌC TẬP: Thuật Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Cho Kỹ Thuật Viên Nails
-
" Móng Băng Tiếng Anh Là Gì ? Cấu Tạo Của Móng ...
-
Tiếng Anh Trong Xây Dựng, Tieng-anh-trong-xay-dung - Vicco
-
Dầm Móng Tiếng Anh Là Gì?