Mông Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- mông
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
mông tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ mông trong tiếng Trung và cách phát âm mông tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ mông tiếng Trung nghĩa là gì.
mông (phát âm có thể chưa chuẩn)
骶 《腰部下面尾骨上面的部分。》腚; 尻子; 屁股; 臀 《人体后面两股的上端和腰相连接的部分, 也指高等动物后肢的上端和腰相连接的部分。》幼稚无知。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 骶 《腰部下面尾骨上面的部分。》腚; 尻子; 屁股; 臀 《人体后面两股的上端和腰相连接的部分, 也指高等动物后肢的上端和腰相连接的部分。》幼稚无知。Nếu muốn tra hình ảnh của từ mông hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- không điện tiếng Trung là gì?
- không lịch sự tiếng Trung là gì?
- thuốc đỏ hữu cơ tiếng Trung là gì?
- thùng thùng tiếng Trung là gì?
- đầy tuổi tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của mông trong tiếng Trung
骶 《腰部下面尾骨上面的部分。》腚; 尻子; 屁股; 臀 《人体后面两股的上端和腰相连接的部分, 也指高等动物后肢的上端和腰相连接的部分。》幼稚无知。
Đây là cách dùng mông tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ mông tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 骶 《腰部下面尾骨上面的部分。》腚; 尻子; 屁股; 臀 《人体后面两股的上端和腰相连接的部分, 也指高等动物后肢的上端和腰相连接的部分。》幼稚无知。Từ điển Việt Trung
- tôi buồn tiếng Trung là gì?
- bữa ít bữa nhiều tiếng Trung là gì?
- thừa kế tiếng Trung là gì?
- chánh phòng tiếng Trung là gì?
- lính đoan tiếng Trung là gì?
- vật yêu quái tiếng Trung là gì?
- hĩ tiếng Trung là gì?
- cưa tròn tiếng Trung là gì?
- sắp chết đuối vớ lấy cọng rơm tiếng Trung là gì?
- tên thật tiếng Trung là gì?
- đầu môi chót lưỡi tiếng Trung là gì?
- khổ tiết tiếng Trung là gì?
- mùa ít khách du lịch tiếng Trung là gì?
- xuất thú tiếng Trung là gì?
- hiểu biết tiếng Trung là gì?
- bím tóc tiếng Trung là gì?
- tường trổ tiếng Trung là gì?
- tá dược tiếng Trung là gì?
- ít tuổi tiếng Trung là gì?
- cọc tiêu trên bờ biển tiếng Trung là gì?
- nang sán tiếng Trung là gì?
- nhỡ thời tiếng Trung là gì?
- thắt lưng buộc bụng tiếng Trung là gì?
- bánh hoa quả tiếng Trung là gì?
- ổ đỡ trên tiếng Trung là gì?
- trích lục tiếng Trung là gì?
- hàng hoá kỳ hạn tiếng Trung là gì?
- chu kỳ nửa phân rã tiếng Trung là gì?
- nòi nào giống ấy tiếng Trung là gì?
- chẹn ngang tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Cái Mông Tiếng Trung Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Các Bộ Phận Cơ Thể Người - Thanhmaihsk
-
Từ Lóng Tiếng Trung Thông Dụng - SHZ
-
Từ Vựng Các Bộ Phận CƠ THỂ NGƯỜI Bằng Tiếng Trung
-
Bộ Phận Cơ Thể Người Tiếng Trung Là Gì? | Từ Vựng Cơ Bản 2022
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Bộ Phận Cơ Thể Người
-
Từ Vựng Tiếng Trung Bộ Phận Cơ Thể
-
[Tổng Hợp] 200 Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Bộ Phận Cơ Thể Người
-
Cùng Học Từ Vựng Tiếng Trung Các Bộ Phận Trên Cơ Thể Con Người
-
Cái Mộng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Trung Tâm Tiếng Trung Hoàng Liên - Facebook
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Bộ Phận Cơ Thể Người"
-
CÁC TỪ ĐA NGHĨA TRONG TIẾNG TRUNG