Moonlight | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: moonlight Best translation match:
English Vietnamese
moonlight * danh từ - ánh trăng, ánh sáng trăng =in the moonlight+ dưới ánh trăng !moonlight fitting - sự dọn nhà đi trong đêm tối để tránh trả tiền nhà) * nội động từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm đêm ngoài gi
Probably related with:
English Vietnamese
moonlight dưới ánh trăng ; mặt trăng ; trăng một tí mà ; trăng một tí ; trăng rằm ; trăng sáng ; trăng ; ánh trăng ;
moonlight dưới ánh trăng ; mặt trăng ; trăng một tí mà ; trăng một tí ; trăng rằm ; trăng sáng ; trăng ; ánh trăng ;
May be synonymous with:
English English
moonlight; moon; moonshine the light of the Moon
May related with:
English Vietnamese
moonlighting * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự làm đêm ngoài gi
moonlighter * danh từ - kẻ ăn đêm, ăn sương * danh từgười làm đêm ngoài giờ - người kiêm nhiện, người cùng lúc làm việc hai nơi
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » đêm Trăng Rằm Tiếng Anh