Mortuary Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "mortuary" thành Tiếng Việt
nhà xác, việc tang là các bản dịch hàng đầu của "mortuary" thành Tiếng Việt.
mortuary adjective noun ngữ phápof, or relating to death or a funeral; funereal [..]
+ Thêm bản dịch Thêm mortuaryTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
nhà xác
nounAnybody up for going to the mortuary with me later, figure out what to do with Monica?
Lát nữa có ai đến nhà xác với chị, giái quyết vụ Monica không?
GlosbeMT_RnD -
việc tang
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mortuary " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "mortuary" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đền Mortuary
-
Đền Mortuary Của Pharaoh Mentuhotep II: Năm Thành Lập, Hình ảnh ...
-
10 Công Trình Cổ đại Ai Cập
-
Đền Mortuary Của Hatshepsut, Còn được Gọi Là Djeser-Djeseru ở ...
-
MORTUARY TEMPLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Kiến Trúc Ai Cập Cổ Đại Và Những Công Trình Vĩ Đại
-
Tin Tức Đền Mortuary 2022 Mới Nhất - Việt Giải Trí
-
Các Công Trình Kiến Trúc Nổi Tiếng - Thosanhuyenthoai
-
10 Công Trình Kiến Trúc Nổi Tiếng Vĩ đại Của Người Ai Cập
-
Khám Phá Bảo Tàng Ngoài Trời Lớn Nhất Thế Giới - Luxor
-
Kiến Trúc Ai Cập Cổ đại: Đặc điểm & Top Công Trình Nổi Tiếng Thế Giới
-
10 Công Trình Kiến Trúc Cổ Vĩ đại ở Ai Cập-Du Lịch - 24H
-
10 Công Trình Kiến Trúc Cổ Vĩ đại ở Ai Cập - TailieuXANH
-
Giảm Giá ở Mortuary Temple Of Hatshepsut
-
Kiến Trúc Ai Cập Cổ Đại & Các Công Trình Kiến Trúc Nổi Tiếng
-
Sức Hấp Dẫn Huyền Bí Đến Từ Kiến Trúc Ai Cập Cổ Đại - Beekite